Trọng tài rút thẻ sớm nhất ở đâu?
Tỷ lệ toàn bộ số thẻ được rút trong mười lăm phút đầu.
Liga Nacional (Guatemala) rút thẻ sớm nhất: 8,3% số thẻ đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Liga Nacional Guatemala | 8.3% | 1.694 |
| 2. Capixaba Brazil | 7.9% | 304 |
| 3. DFB Pokal Đức | 7.9% | 267 |
| 4. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 7.7% | 673 |
| 5. Paraibano Brazil | 7.7% | 233 |
| 6. Allsvenskan Thụy Điển | 7.5% | 943 |
| 7. Copa Do Brasil Brazil | 7.4% | 564 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 7.3% | 784 |
| 9. Cup Nga | 7.2% | 431 |
| 10. Second League A - Division A Silver Nga | 7.2% | 640 |
| 11. Division Profesional - Clausura Paraguay | 7.2% | 740 |
| 12. UEFA Champions League Women Quốc tế | 7.1% | 421 |
| 13. Division 1 Ả Rập Xê-út | 7% | 1.215 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 7% | 1.259 |
| 15. Primera A Colombia | 7% | 2.776 |
| 16. UEFA Europa League Quốc tế | 6.8% | 1.129 |
| 17. Second League - Group 2 Nga | 6.8% | 882 |
| 18. Liga 2 Indonesia | 6.7% | 1.282 |
| 19. Liga MX Femenil Mexico | 6.7% | 1.303 |
| 20. Baiano - 1 Brazil | 6.6% | 227 |
| 21. Serie B Italy | 6.6% | 1.819 |
| 22. Ligue 1 Tunisia | 6.6% | 1.032 |
| 23. Primera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 6.6% | 1.997 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 6.6% | 854 |
| 25. First Division Ireland | 6.5% | 911 |
| 26. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 6.5% | 279 |
| 27. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 6.4% | 546 |
| 28. Challenge League Thụy Sĩ | 6.4% | 874 |
| 29. Pernambucano - 1 Brazil | 6.4% | 250 |
| 30. First League Nga | 6.4% | 1.219 |
| 31. Feminine Division 1 Pháp | 6.4% | 486 |
| 32. Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi Quốc tế | 6.4% | 251 |
| 33. Primera División Chile | 6.3% | 1.421 |
| 34. 3. Liga Đức | 6.3% | 1.885 |
| 35. UEFA Champions League Quốc tế | 6.2% | 1.076 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 6.2% | 838 |
| 37. USL Super League Hoa Kỳ | 6.2% | 419 |
| 38. Eerste Divisie Hà Lan | 6.2% | 1.338 |
| 39. US Open Cup Hoa Kỳ | 6.2% | 323 |
| 40. 2. Bundesliga Đức | 6.2% | 1.458 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn là 5,3%.