Trọng tài rút thẻ sớm nhất ở đâu?
Tỷ lệ toàn bộ số thẻ được rút trong mười lăm phút đầu.
Pernambucano - 1 (Brazil) rút thẻ sớm nhất: 8,5% số thẻ đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Pernambucano - 1 Brazil | 8.5% | 270 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 8.1% | 757 |
| 3. NWSL Women Hoa Kỳ | 7.7% | 509 |
| 4. Primera División Venezuela | 7.4% | 1.429 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 7.2% | 1.427 |
| 6. First League Nga | 7.2% | 1.083 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 7.2% | 1.237 |
| 8. Liga Nacional Guatemala | 7.1% | 1.334 |
| 9. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 7.1% | 577 |
| 10. II liga Ba Lan | 7% | 1.571 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 6.8% | 1.215 |
| 12. Indian Super League Ấn Độ | 6.8% | 778 |
| 13. Premier League Ai Cập | 6.8% | 927 |
| 14. K League 1 Hàn Quốc | 6.8% | 795 |
| 15. Primera B Chile | 6.8% | 1.348 |
| 16. Carioca - 1 Brazil | 6.7% | 465 |
| 17. Botola Pro Ma-rốc | 6.6% | 1.070 |
| 18. Persha Liga Ukraina | 6.6% | 817 |
| 19. UEFA Nations League Quốc tế | 6.5% | 889 |
| 20. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 6.5% | 723 |
| 21. J1 League Nhật Bản | 6.5% | 1.020 |
| 22. Serie B Italy | 6.5% | 2.012 |
| 23. USL Championship Hoa Kỳ | 6.4% | 2.259 |
| 24. Paulista - A1 Brazil | 6.4% | 501 |
| 25. I-League Ấn Độ | 6.4% | 629 |
| 26. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 6.3% | 446 |
| 27. Premier Soccer League Nam Phi | 6.3% | 894 |
| 28. Primera División Chile | 6.2% | 1.411 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 6.2% | 1.330 |
| 30. 2. Bundesliga Đức | 6.2% | 1.541 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 6.2% | 341 |
| 32. Cup Nga | 6.1% | 392 |
| 33. 1. Division Kazakhstan | 6.1% | 1.000 |
| 34. UEFA Europa League Quốc tế | 6.1% | 1.263 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 6.1% | 1.280 |
| 36. Primera Nacional Argentina | 6.1% | 3.890 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 6% | 910 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro Montenegro | 6% | 783 |
| 39. 1. Division Belarus | 6% | 1.034 |
| 40. US Open Cup Hoa Kỳ | 6% | 334 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn là 5,3%.