Trọng tài rút thẻ sớm nhất ở đâu?
Tỷ lệ toàn bộ số thẻ được rút trong mười lăm phút đầu.
J-League Cup (Nhật Bản) rút thẻ sớm nhất: 10,4% số thẻ đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. J-League Cup Nhật Bản | 10.4% | 212 |
| 2. Liga Nacional Guatemala | 7.5% | 1.345 |
| 3. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 7.5% | 373 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 7.4% | 459 |
| 5. Liga 2 Indonesia | 7.4% | 1.384 |
| 6. CONCACAF Nations League Quốc tế | 7.3% | 399 |
| 7. Division Profesional - Clausura Paraguay | 7.2% | 682 |
| 8. NB II Hungary | 7.1% | 1.379 |
| 9. 1. Division Belarus | 7.1% | 1.072 |
| 10. Serie B Italy | 6.9% | 2.088 |
| 11. Gaúcho - 1 Brazil | 6.9% | 449 |
| 12. Liga Pro Ecuador | 6.9% | 1.522 |
| 13. J2 League Nhật Bản | 6.9% | 1.310 |
| 14. Primera División Peru | 6.8% | 1.930 |
| 15. Liga de Expansión MX Mexico | 6.8% | 1.326 |
| 16. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 6.7% | 845 |
| 17. Svenska Cupen Thụy Điển | 6.6% | 271 |
| 18. 1. SNL Slovenia | 6.6% | 783 |
| 19. Primera División Venezuela | 6.6% | 1.491 |
| 20. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 6.6% | 655 |
| 21. League Cup Anh | 6.6% | 366 |
| 22. Reserve League Belarus | 6.6% | 717 |
| 23. Premier Soccer League Nam Phi | 6.6% | 916 |
| 24. Division Profesional - Apertura Paraguay | 6.5% | 646 |
| 25. I liga Ba Lan | 6.5% | 1.618 |
| 26. Copa Sudamericana Quốc tế | 6.4% | 854 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 6.4% | 1.398 |
| 28. Copa do Nordeste Brazil | 6.4% | 440 |
| 29. Ekstraliga Women Ba Lan | 6.4% | 220 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 6.3% | 1.629 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 6.3% | 688 |
| 32. Persha Liga Ukraina | 6.2% | 1.220 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 6.2% | 986 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 6.1% | 765 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 6.1% | 700 |
| 36. Paulista - A1 Brazil | 6.1% | 521 |
| 37. UEFA Champions League Quốc tế | 6.1% | 898 |
| 38. Liga MX Femenil Mexico | 6.1% | 1.280 |
| 39. II liga Ba Lan | 6.1% | 1.855 |
| 40. Meistriliiga Estonia | 6% | 897 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn là 5,3%.