Trọng tài rút thẻ sớm nhất ở đâu?
Tỷ lệ toàn bộ số thẻ được rút trong mười lăm phút đầu.
Super Liga (Serbia) rút thẻ sớm nhất: 8,3% số thẻ đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Super Liga Serbia | 8.3% | 1.172 |
| 2. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 8.2% | 527 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 8% | 1.136 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 7.8% | 1.074 |
| 5. First League Nga | 7.7% | 1.475 |
| 6. K League 1 Hàn Quốc | 7.5% | 759 |
| 7. 1. SNL Slovenia | 7.3% | 826 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 7% | 927 |
| 9. Liga Pro Ecuador | 7% | 1.309 |
| 10. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 6.9% | 231 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 6.9% | 422 |
| 12. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 6.9% | 1.255 |
| 13. K League 2 Hàn Quốc | 6.8% | 499 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 6.8% | 488 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 6.7% | 1.414 |
| 16. Super League Trung Quốc | 6.7% | 957 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 6.6% | 2.047 |
| 18. Copa Do Brasil Brazil | 6.5% | 596 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 6.5% | 1.121 |
| 20. Eredivisie Hà Lan | 6.5% | 820 |
| 21. UEFA Champions League Quốc tế | 6.3% | 945 |
| 22. HNL Croatia | 6.3% | 952 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 6.3% | 953 |
| 24. NB I Hungary | 6.2% | 995 |
| 25. Cúp Nhà vua Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 6.2% | 515 |
| 26. Meistriliiga Estonia | 6.1% | 541 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 6.1% | 2.050 |
| 28. Superliga Albania | 6.1% | 820 |
| 29. J2 League Nhật Bản | 6.1% | 759 |
| 30. Challenge League Thụy Sĩ | 6% | 848 |
| 31. Liga Profesional Argentina Argentina | 6% | 1.617 |
| 32. Premier League Ai Cập | 6% | 1.067 |
| 33. Allsvenskan Thụy Điển | 6% | 872 |
| 34. Taça de Portugal Bồ Đào Nha | 6% | 252 |
| 35. Division Profesional - Clausura Paraguay | 5.9% | 674 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 5.9% | 561 |
| 37. Primera A Colombia | 5.8% | 2.838 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 5.8% | 1.300 |
| 39. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 5.8% | 1.344 |
| 40. 1. Division Síp | 5.8% | 622 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn là 5,3%.