PSS Sleman vs Barito Putera
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 2-1 Barito Putera tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 5, hòa 2, Barito Putera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
- Phong độ
- WDWDL PSS Sleman
- WWDDW Barito Putera
- 16' F. Saputra
- 33' Jihad Ayoub · J. Bustos 1-0
- 45' A. B. Kaffa
- HT1-0
- 46' ▲ H. Kipuw ▼ A. Aziz
- 63' ▲ E. Kamsoba ▼ E. Vizcarra
- 66' ▲ R. Pora ▼ B. Kahfi
- 69' ▲ A. Riak ▼ T. Ferre
- 70' H. Caraka · A. Lestaluhu 2-0
- 71' ▲ B. Lessy ▼ F. Saputra
- 71' ▲ E. Runtukahu ▼ Mike Ott
- 77' ▲ Devid ▼ Gustavo Tocantins
- 79' ▲ I. Mila ▼ H. Caraka
- 84' 2-1 E. Runtukahu
- 90' Murilo
- 90' R. Ripora
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Pinthus
- 96A. Lestaluhu
- 5Thales
- 4N. Diansyah
- 72B. Setiawan
- 8E. Vizcarra ▼ 63'
- 32J. Bustos
- 33W. Hamisi
- 6Jihad Ayoub
- 46T. Ferre ▼ 69'
- 80H. Caraka ▼ 79'
Dự bị 10
- 7E. Kamsoba ▲ 63'
- 10A. Riak ▲ 69'
- 27I. Mila ▲ 79'
- 30K. Gomes
- 12M. Ridwan
- 88L. Tupamahu
- 17R. Dwi Saputro
- 38N. Ansanay
- 23K. Kurniawan
- 22I. Sanjaya
- 32E. Rizky
- 6C. de Murga
- 92F. Saputra ▼ 71'
- 2B. Kaffa
- 85M. Firly
- 95Mike Ott ▼ 71'
- 13B. Pradana
- 31Murilo
- 11Gustavo Tocantins ▼ 77'
- 20B. Kahfi ▼ 66'
- 66A. Aziz ▼ 46'
Dự bị 10
- 23H. Kipuw ▲ 46'
- 26R. Pora ▲ 66'
- 28B. Lessy ▲ 71'
- 98E. Runtukahu ▲ 71'
- 9Devid ▲ 77'
- 17Ferdiansyah
- 3Y. Aditya
- 81D. Bayangkara
- 14N. Nurzaidin
- 77N. Siringoringo
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
50Ghi được51
55Thủng lưới48
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai24