PSS Sleman vs Barito Putera
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 1-0 Barito Putera tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 5, hòa 2, Barito Putera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
- Trọng tài
- G. Dapaherang
- Phong độ
- WDWDL PSS Sleman
- WWDDW Barito Putera
- 3' A. Umanailo
- 14' M. Ott
- 16' Rafinha
- 17' D. H. Monim
- 28' ▲ B. Santoso ▼ Rafael Silva
- 33' D. Mustaine
- 45'+2 T. Ferre 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ferdiansyah ▼ A. Umanailo
- 51' M. Kamal
- 53' S. Ramadhan
- 64' ▲ M. Merauje ▼ D. Gusmawan
- 68' ▲ R. Pora ▼ L. Kamal
- 70' ▲ F. Utomo ▼ D. Mustaine
- 71' ▲ I. Mila ▼ Komarodin
- 79' ▲ B. Solossa ▼ Mychell Chagas
- 79' ▲ R. Suryawan ▼ T. Ferre
- 85' ▲ D. Hartono ▼ Rafinha
- 90'+3 F. Rikhard
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Putra
- 63D. Gusmawan ▼ 64'
- 28S. Ramadhan
- 33Tallysson
- 3B. Nirwanto
- 10Zé Valente
- 92D. Mustaine ▼ 70'
- 6Jehad Ayoub
- 46T. Ferre ▼ 79'
- 11Mychell Chagas ▼ 79'
- 99Komarodin ▼ 71'
Dự bị 10
- 22M. Merauje ▲ 64'
- 81F. Utomo ▲ 70'
- 27I. Mila ▲ 71'
- 86B. Solossa ▲ 79'
- 26R. Suryawan ▲ 79'
- 29M. Cingi
- 45H. Caraka
- 69D. Rachman
- 1D. Firmansyah
- 35A. Dinata
- 20A. Harlan
- 36Renan Alves
- 47D. Monim
- 25F. Sokoy
- 11Rafinha ▼ 85'
- 95Mike Ott
- 13B. Pradana
- 7A. Umanailo ▼ 46'
- 71L. Kamal ▼ 68'
- 9Rafael Silva ▼ 28'
- 66B. Kaffa
Dự bị 10
- 99B. Santoso ▲ 28'
- 17Ferdiansyah ▲ 46'
- 26R. Pora ▲ 68'
- 23D. Hartono ▲ 85'
- 46R. Saputra
- 15R. Syarahil
- 3Y. Aditya
- 94E. Sokoy
- 33J. Ribowo
- 19D. Maulana
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
40Ghi được48
69Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai22