Barito Putera vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Barito Putera 1-2 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barito Putera thắng 3, hòa 2, PSS Sleman thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Demang Lehman, Martapura
- Trọng tài
- Ruli
- Phong độ
- WWDDW Barito Putera
- WDWDL PSS Sleman
- 33' 0-1 Y. Bokhashvili · H. Tuharea
- 34' I. Nanda
- HT0-1
- 46' ▲ B. Lessy ▼ K. Muzakkar
- 60' ▲ R. Noma ▼ N. Nurzaidin
- 60' ▲ C. Rumbiak ▼ Ferdiansyah
- 66' ▲ I. Mila ▼ H. Tuharea
- 67' 0-2 Y. Bokhashvili · I. Mila
- 69' ▲ P. Womsiwor ▼ Mike Ott
- 76' ▲ W. Sukarta ▼ Jonathan Cantillana
- 80' T. Ferre
- 81' T. Ferre
- 81' T. Ferre
- 84' A. Dewa 1-2
- 90'+1 ▲ M. Merauje ▼ I. Sanjaya
- 90'+1 ▲ M. Cingi ▼ K. Kurniawan
- FT1-2
Đội hình
- 33J. Ribowo
- 36Renan Alves
- 14N. Nurzaidin ▼ 60'
- 3Y. Aditya
- 82A. Dewa
- 95Mike Ott ▼ 69'
- 13B. Pradana
- 17Ferdiansyah ▼ 60'
- 11Gustavo Tocantins
- 72K. Muzakkar ▼ 46'
- 66B. Kaffa
Dự bị 10
- 28B. Lessy ▲ 46'
- 22R. Noma ▲ 60'
- 8C. Rumbiak ▲ 60'
- 70P. Womsiwor ▲ 69'
- 19D. Maulana
- 1B. Norhalid
- 4M. Helmi
- 99B. Santoso
- 25F. Sokoy
- 85M. Firly
- 12M. Ridwan
- 2I. Sanjaya ▼ 90'
- 30K. Gomes
- 44N. Diansyah
- 78I. Nanda
- 23K. Kurniawan ▼ 90'
- 14Jonathan Cantillana ▼ 76'
- 6Jehad Ayoub
- 46T. Ferre
- 10Y. Bokhashvili
- 20H. Tuharea ▼ 66'
Dự bị 10
- 27I. Mila ▲ 66'
- 19W. Sukarta ▲ 76'
- 22M. Merauje ▲ 90'
- 29M. Cingi ▲ 90'
- 69D. Rachman
- 63D. Gusmawan
- 17R. Saputro
- 21E. Rizky
- 9S. Gaffar
- 98R. Cawor
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
48Ghi được40
57Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai20