Barito Putera vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Barito Putera 3-1 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 14 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barito Putera thắng 3, hòa 2, PSS Sleman thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Demang Lehman, Martapura
- Phong độ
- WWDDW Barito Putera
- WDWDL PSS Sleman
- 18' F. Saputra · B. Pradana 1-0
- 25' J. Bustos
- 27' 1-1 K. Sano · Y. Bokhashvili
- 33' J. Ayoub
- 37' E. Bokhashvili
- 37' M. Ott
- HT1-1
- 52' Murilo · Gustavo Tocantins 2-1
- 62' B. Kaffa · R. Pora 3-1
- 64' ▲ E. Vizcarra ▼ R. Cawor
- 73' ▲ L. Tupamahu ▼ W. Hamisi
- 74' C. De Murga
- 78' ▲ H. Caraka ▼ Y. Bokhashvili
- 80' ▲ B. Kahfi ▼ R. Pora
- 80' ▲ H. Kipuw ▼ M. Konaté
- 86' ▲ B. Lessy ▼ F. Saputra
- 86' ▲ M. Firly ▼ Renan Alves
- 90'+4 ▲ I. Mahendra ▼ Murilo
- FT3-1
Đội hình
- 32E. Rizky
- 6C. de Murga
- 36Renan Alves ▼ 86'
- 92F. Saputra ▼ 86'
- 2B. Kaffa
- 95M. Ott
- 7M. Konaté ▼ 80'
- 26R. Pora ▼ 80'
- 13B. Pradana
- 31Murilo ▼ 90'
- 11Gustavo Tocantins
Dự bị 10
- 20B. Kahfi ▲ 80'
- 23H. Kipuw ▲ 80'
- 28B. Lessy ▲ 86'
- 85M. Firly ▲ 86'
- 19I. Mahendra ▲ 90'
- 1B. Norhalid
- 17Ferdiansyah
- 98E. Runtukahu
- 14N. Nurzaidin
- 3Y. Aditya
- 1A. Pinthus
- 96A. Lestaluhu
- 5Thales
- 38N. Ansanay
- 32J. Bustos
- 23K. Kurniawan
- 33W. Hamisi ▼ 73'
- 6Jihad Ayoub
- 7K. Sano
- 10Y. Bokhashvili ▼ 78'
- 11R. Cawor ▼ 64'
Dự bị 10
- 8E. Vizcarra ▲ 64'
- 88L. Tupamahu ▲ 73'
- 80H. Caraka ▲ 78'
- 78I. Nanda
- 12M. Ridwan
- 27I. Mila
- 20H. Tuharea
- 22I. Sanjaya
- 4N. Diansyah
- 25D. Rachman
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
51Ghi được50
48Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai26