PSS Sleman vs Barito Putera
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 0-0 Barito Putera tại Liga 2, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 2, hòa 2, Barito Putera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 18
- Phong độ
- WDWDL PSS Sleman
- WWDDW Barito Putera
- 31' F. Dennis
- 43' R. Pora
- HT0-0
- 56' M. Hargianto
- 62' ▲ A. Alfareza ▼ F. Dennis
- 62' ▲ B. Latusonsina ▼ A. Mahpud
- 62' ▲ W. Ramdhani ▼ C. Stewart
- 68' ▲ I. Pratama ▼ F. Injai
- 69' ▲ M. Kanu ▼ S. Djoge
- 70' M. Kanu
- 77' ▲ R. Cawor ▼ R. Pora
- 80' ▲ J. Pahlevi ▼ T. Puhiri
- 81' ▲ J. Haqi ▼ R. Simanjuntak
- 86' ▲ F. Saputra ▼ M. Hargianto
- FT0-0
Đội hình
- 32E. Rizky
- 17S. Djoge ▼ 69'
- 19F. Aryanto
- 3Lucao
- 6K. Gomes
- 77F. Dennis ▼ 62'
- 93F. Injai ▼ 68'
- 25R. Simanjuntak ▼ 81'
- 76D. Dion
- 28T. Puhiri ▼ 80'
- 11Gustavo Tocantins
Dự bị 12
- 71M. Fahri
- 73J. Mulyana
- 16S. Alfarid
- 15J. Pahlevi ▲ 80'
- 18I. Pratama ▲ 68'
- 27M. Kanu ▲ 69'
- 23K. Kurniawan
- 8A. Alfareza ▲ 62'
- 64Z. Arrosyid
- 72C. Mutzi
- 22J. Haqi ▲ 81'
- 88I. Mofu
- 20M. Ridho
- 24A. Daffa
- 35H. Abdillah
- 36Alves Renan
- 55B. Reksa
- 8M. Hargianto ▼ 86'
- 13B. Pradana
- 9C. Stewart ▼ 62'
- 34A. Mahpud ▼ 62'
- 26R. Pora ▼ 77'
- 7Alexsandro
Dự bị 11
- 86S. Tama
- 3Y. Aditya
- 5F. Saputra ▲ 86'
- 29I. Gwijangge
- 11G. Zola
- 77B. Latusonsina ▲ 62'
- 19P. Putra
- 71A. Iskandar
- 23R. Cawor ▲ 77'
- 92W. Ramdhani ▲ 62'
- 22B. Kahfi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
55Ghi được41
21Thủng lưới18
1.96Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn7
34Hiệp hai20