Barito Putera vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Barito Putera 1-1 PSS Sleman tại Liga 2, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barito Putera thắng 3, hòa 2, PSS Sleman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 9
- Phong độ
- WWDDW Barito Putera
- WDWDL PSS Sleman
- 25' Alves Renan 1-0
- 35' B. Pradana
- HT1-0
- 46' ▲ Ferdiansyah ▼ G. Zola
- 52' M. Tahir
- 62' ▲ J. J. Moreno Ciorciari ▼ R. Pora
- 63' D. Dion
- 72' ▲ I. Mofu ▼ F. Arda
- 73' A. Mahpud
- 76' ▲ H. Abdillah ▼ A. Iskandar
- 76' ▲ P. Putra ▼ A. Mahpud
- 79' 1-1 I. Mofu
- 83' M. Tahir
- 83' M. Tahir
- 86' ▲ I. Fathurahman ▼ T. Puhiri
- 90'+7 ▲ Ifan Nanda ▼ D. Dion
- FT1-1
Đội hình
- 86S. Tama
- 24A. Daffa
- 55B. Reksa
- 15Fabiano Beltrame
- 36Alves Renan
- 34A. Mahpud ▼ 76'
- 13B. Pradana
- 11G. Zola ▼ 46'
- 7Alexsandro
- 71A. Iskandar ▼ 76'
- 26R. Pora ▼ 62'
Dự bị 12
- 35H. Abdillah ▲ 76'
- 5F. Saputra
- 29I. Gwijangge
- 99R. B. Santoso
- 25L. Doucoure
- 19P. Putra ▲ 76'
- 9J. J. Moreno Ciorciari ▲ 62'
- 92W. Ramdhani
- 1N. Norhalid
- 17Ferdiansyah ▲ 46'
- 2B. Kaffa
- 18N. Siringo
- 71M. Fahri
- 6K. Gomes
- 94M. Tahir
- 8F. Arda ▼ 72'
- 76D. Dion ▼ 90'
- 93F. Injai
- 17S. Djoge
- 16S. Alfarid
- 11Gustavo Tocantins
- 25R. Simanjuntak
- 28T. Puhiri ▼ 86'
Dự bị 10
- 23K. Kurniawan
- 18I. Pratama
- 13M. Fariz
- 31S. Romadhona
- 52Nur Aziz
- 36R. Rivan
- 5I. Fathurahman ▲ 86'
- 27M. Kanu
- 88I. Mofu ▲ 72'
- 78Ifan Nanda ▲ 90'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
41Ghi được55
18Thủng lưới21
1.52Bàn thắng mỗi trận1.96
16Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai34