FH hafnarfjordur vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 0-0 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 6, hòa 2, Breidablik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
- Phong độ
- WLDWL FH hafnarfjordur
- LDLLL Breidablik
- 25' A. Birgisson
- 36' I. Olafsson
- HT0-0
- 57' ▲ K. Jonsson ▼ T. Willumsson
- 57' ▲ V. Einarsson ▼ A. Bjarnason
- 65' ▲ J. Arnarsson ▼ D. Ingvarsson
- 65' ▲ A. Gunnleifsson ▼ D. Fjeldsted
- 71' T. Robertsson
- 73' K. Jonsson
- 74' ▲ K. Finnbogason ▼ U. Bjornsson
- 74' ▲ S. Hjaltested ▼ G. Gislason
- 78' ▲ G. Gunnarsson ▼ T. Robertsson
- 78' ▲ A. Gudjohnsen ▼ A. Birgisson
- 78' ▲ K. Steindorsson ▼ G. Hallsson
- 90'+3 ▲ K. S. Frostason ▼ B. Jonsson
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Andresson
- 2B. Jonsson ▼ 90'
- 22I. Olafsson
- 5O. Stefansson
- 37B. Helgason
- 23T. Robertsson ▼ 78'
- 17J. Bjarnason
- 14A. Birgisson ▼ 78'
- 7K. Halldorsson
- 32G. Gislason ▼ 74'
- 33U. Bjornsson ▼ 74'
Dự bị 9
- 24D. Arnarsson
- 9K. Finnbogason ▲ 74'
- 6G. Gunnarsson ▲ 78'
- 90A. Gudjohnsen ▲ 78'
- 10S. Hjaltested ▲ 74'
- 3K. S. Frostason ▲ 90'
- 38A. Gudmundsson
- 39B. Thorsson
- 40R. Saevarsson
- 1A. Einarsson
- 14H. Karlsson
- 4A. Orrason
- 5I. Arnason
- 18D. Ingvarsson ▼ 65'
- 6A. Jonsson
- 29G. Hallsson ▼ 78'
- 16D. Fjeldsted ▼ 65'
- 15A. Thorsteinsson
- 11A. Bjarnason ▼ 57'
- 45T. Willumsson ▼ 57'
Dự bị 9
- 12G. Snaeholm
- 19K. Jonsson ▲ 57'
- 10K. Steindorsson ▲ 78'
- 9O. Omarsson
- 22J. Arnarsson ▲ 65'
- 30A. Yeoman
- 8V. Einarsson ▲ 57'
- 32K. Bjorgvinsson
- 33A. Gunnleifsson ▲ 65'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
9Ghi được11
8Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6