Breidablik
4 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
FH hafnarfjordur

Breidablik vs FH hafnarfjordur

Tỷ số chung cuộc: Breidablik 4-5 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 2, hòa 2, FH hafnarfjordur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
Sân vận động
Kópavogsvöllur, Kópavogur
Phong độ
DLLLL Breidablik
LDWLW FH hafnarfjordur
  1. 26' D. Ingvarsson · K. Steindorsson 1-0
  2. 33' 1-1 K. Finnbogason · K. Halldorsson
  3. 36' D. Ingvarsson · D. Muminovic 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' 2-2 B. Sverrisson · K. Halldorsson
  6. 54' B. Bjarkason K. Finnbogason
  7. 55' 2-3 B. Bjarkason · B. Bodvarsson
  8. 58' 2-4 B. Bjarkason
  9. 62' O. Omarsson A. Bjarnason
  10. 62' K. Jonsson G. Hallsson
  11. 62' K. Kristinsson D. Ingvarsson
  12. 62' G. Magnusson T. Thomsen
  13. 67' 2-5 S. Hallsson · B. Jonsson
  14. 71' V. Einarsson K. Steindorsson
  15. 75' K. Kristinsson
  16. 77' G. Gunnarsson B. Sverrisson
  17. 77' J. Arnarsson T. Robertsson
  18. 84' K. Kristinsson · V. Einarsson 3-5
  19. 88' S. Hallsson
  20. 89' A. Orrason · K. Jonsson 4-5
  21. 90'+5 B. Brynjolfsson S. Hallsson
  22. FT4-5

Đội hình

Breidablik HLV: Halldór Árnason
  1. 1A. Einarsson
  2. 4A. Orrason
  3. 29G. Hallsson ▼ 62'
  4. 6A. Jonsson
  5. 44D. Muminovic
  6. 21V. Margeirsson
  7. 11A. Bjarnason ▼ 62'
  8. 15A. Thorsteinsson
  9. 77T. Thomsen ▼ 62'
  10. 10K. Steindorsson ▼ 71'
  11. 18D. Ingvarsson ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12B. Bragason
  2. 7H. Gunnlaugsson
  3. 8V. Einarsson ▲ 71'
  4. 9O. Omarsson ▲ 62'
  5. 19K. Jonsson ▲ 62'
  6. 23K. Kristinsson ▲ 62'
  7. 26A. Kotlevs
  8. 31G. Gunnleifsson
  9. 99G. Magnusson ▲ 62'
FH hafnarfjordur HLV: Heimir Guðjónsson
  1. 13M. Rosenorn
  2. 2B. Jonsson
  3. 21B. Bodvarsson
  4. 23T. Robertsson ▼ 77'
  5. 22I. Olafsson
  6. 4A. Faqa
  7. 37B. Helgason
  8. 45K. Finnbogason ▼ 54'
  9. 9S. Hallsson ▼ 90'
  10. 10B. Sverrisson ▼ 77'
  11. 7K. Halldorsson

Dự bị 9

  1. 24D. Arnarsson
  2. 6G. Gunnarsson ▲ 77'
  3. 11B. Bjarkason ▲ 54'
  4. 16B. Brynjolfsson ▲ 90'
  5. 18E. Ingvarsson
  6. 27J. Arnarsson ▲ 77'
  7. 34O. Steinbjornsson
  8. 35A. Purisevic
  9. 38A. Gudmundsson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu33
93Ghi được58
78Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu