Breidablik
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FH hafnarfjordur

Breidablik vs FH hafnarfjordur

Tỷ số chung cuộc: Breidablik 0-2 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 2, hòa 2, FH hafnarfjordur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 22
Sân vận động
Kópavogsvöllur, Kópavogur
Phong độ
LLLLW Breidablik
LDWLW FH hafnarfjordur
  1. 24' A. Hlynsson
  2. 33' B. Sverrisson
  3. 35' O. Sigurjonsson
  4. 42' G. Gudbrandsson
  5. HT0-0
  6. 46' D. Muminović V. Margeirsson
  7. 54' 0-1 K. Finnbogason · H. Ásgrímsson
  8. 67' G. Gunnarsson G. Guðbrandsson
  9. 69' A. Sigurðarson Á. Hlynsson
  10. 69' A. Lúðvíksson V. Einarsson
  11. 69' E. Wöhler G. Eyjólfsson
  12. 78' A. Aðalsteinsson O. Stefánsson
  13. 78' V. Dimitrijevic K. Halldórsson
  14. 90'+1 E. Mömmö K. Finnbogason
  15. 90'+2 0-2 E. Mömmö · D. Jóhannsson
  16. FT0-2

Đội hình

Breidablik HLV: Ó. Þorvaldsson
  1. 1A. Einarsson
  2. 7H. Gunnlaugsson
  3. 21V. Margeirsson ▼ 46'
  4. 25D. Ingvarsson
  5. 28O. Stefánsson ▼ 78'
  6. 3O. Sigurjónsson
  7. 11G. Eyjólfsson ▼ 69'
  8. 8V. Einarsson ▼ 69'
  9. 22Á. Hlynsson ▼ 69'
  10. 14J. Svanþórsson
  11. 23K. Kristinsson

Dự bị 7

  1. 4D. Muminović ▲ 46'
  2. 6A. Sigurðarson ▲ 69'
  3. 13A. Lúðvíksson ▲ 69'
  4. 18E. Wöhler ▲ 69'
  5. 5A. Aðalsteinsson ▲ 78'
  6. 30A. Yeoman
  7. 12B. Bragason
FH hafnarfjordur HLV: H. Guðjónsson
  1. 24D. Arnarsson
  2. 8F. Margeirsson
  3. 2Á. Þórðarson
  4. 4Ó. Guðmundsson
  5. 5G. Guðbrandsson ▼ 67'
  6. 3H. Ásgrímsson
  7. 10B. Sverrisson
  8. 11D. Jóhannsson
  9. 34L. Róbertsson
  10. 9K. Finnbogason ▼ 90'
  11. 18K. Halldórsson ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 21G. Gunnarsson ▲ 67'
  2. 29V. Dimitrijevic ▲ 78'
  3. 19E. Mömmö ▲ 90'
  4. 37B. Helgason
  5. 22D. Traustason
  6. 1S. Ólafsson
  7. 6E. Jónsson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu35
110Ghi được69
103Thủng lưới69
1.96Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu