Breidablik
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FH hafnarfjordur

Breidablik vs FH hafnarfjordur

Tỷ số chung cuộc: Breidablik 2-0 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 2, hòa 2, FH hafnarfjordur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 1
Sân vận động
Kópavogsvöllur, Kópavogur
Phong độ
DLLLL Breidablik
LDWLW FH hafnarfjordur
  1. 14' J. Svanþórsson · V. Einarsson 1-0
  2. 28' V. Dimitrijevic
  3. 30' V. K. Einarsson
  4. 31' A. Bjarnason
  5. 42' L. H. Robertsson
  6. HT1-0
  7. 46' F. Margeirsson B. Helgason
  8. 46' B. Sverrisson D. Brković
  9. 58' H. Gunnlaugsson
  10. 62' A. Guðjohnsen V. Dimitrijevic
  11. 64' A. Yeoman K. Steindórsson
  12. 65' B. Bodvarsson
  13. 65' A. Jónsson A. Sigurðarson
  14. 70' F. Margeirsson
  15. 72' B. Stokke K. Kristinsson
  16. 77' B. Stokke 2-0
  17. 78' G. Guðbrandsson L. Róbertsson
  18. 81' E. Wöhler J. Svanþórsson
  19. 87' A. Thordarson
  20. 87' H. Ásgrímsson K. Halldórsson
  21. FT2-0

Đội hình

Breidablik HLV: H. Árnason
  1. 1A. Einarsson
  2. 19K. Jónsson
  3. 4D. Muminović
  4. 7H. Gunnlaugsson
  5. 21V. Margeirsson
  6. 6A. Sigurðarson ▼ 65'
  7. 11A. Bjarnason
  8. 8V. Einarsson
  9. 23K. Kristinsson ▼ 72'
  10. 14J. Svanþórsson ▼ 81'
  11. 10K. Steindórsson ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 30A. Yeoman ▲ 64'
  2. 24A. Jónsson ▲ 65'
  3. 20B. Stokke ▲ 72'
  4. 18E. Wöhler ▲ 81'
  5. 2D. Obbekjær
  6. 9P. Johannesen
  7. 12B. Bragason
FH hafnarfjordur HLV: H. Guðjónsson
  1. 1S. Ólafsson
  2. 25D. Brković ▼ 46'
  3. 21B. Böðvarsson
  4. 22Á. Þórðarson ▼ 65'
  5. 23Í. Ólafsson
  6. 4Ó. Guðmundsson
  7. 29V. Dimitrijevic ▼ 62'
  8. 7K. Halldórsson ▼ 87'
  9. 34L. Róbertsson ▼ 78'
  10. 37B. Helgason ▼ 46'
  11. 9S. Hallsson

Dự bị 7

  1. 8F. Margeirsson ▲ 46'
  2. 10B. Sverrisson ▲ 46'
  3. 11A. Guðjohnsen ▲ 62'
  4. 5G. Guðbrandsson ▲ 78'
  5. 3H. Ásgrímsson ▲ 87'
  6. 24D. Arnarsson
  7. 38A. Guðmundsson

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu33
92Ghi được51
47Thủng lưới61
2.3Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu