Breidablik
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FH hafnarfjordur

Breidablik vs FH hafnarfjordur

Tỷ số chung cuộc: Breidablik 0-2 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 2, hòa 2, FH hafnarfjordur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Kópavogsvöllur, Kópavogur
Phong độ
LLLLW Breidablik
LDWLW FH hafnarfjordur
  1. 42' V. Dimitrijevic K. Halldórsson
  2. 45'+2 E. A. Wohler
  3. 45'+5 V. O. Margeirsson
  4. 45'+10 A. Thordarson
  5. 45'+4 0-1 D. Jóhannsson
  6. HT0-1
  7. 50' O. Sigurjonsson
  8. 58' O. Gudmundsson
  9. 58' K. Olsen K. Steindórsson
  10. 58' Á. Hlynsson E. Wöhler
  11. 61' D. Muminovic
  12. 63' G. Gunnarsson
  13. 71' D. Ingvarsson A. Yeoman
  14. 74' 0-2 V. Dimitrijevic · Á. Þórðarson
  15. 78' A. Sigurðarson O. Sigurjónsson
  16. 82' E. Mömmö K. Finnbogason
  17. 90' H. Gunnlaugsson
  18. FT0-2

Đội hình

Breidablik HLV: Ó. Þorvaldsson
  1. 1A. Einarsson
  2. 4D. Muminović
  3. 7H. Gunnlaugsson
  4. 21V. Margeirsson
  5. 30A. Yeoman ▼ 71'
  6. 3O. Sigurjónsson ▼ 78'
  7. 11G. Eyjólfsson
  8. 8V. Einarsson
  9. 13A. Lúðvíksson
  10. 10K. Steindórsson ▼ 58'
  11. 18E. Wöhler ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 20K. Olsen ▲ 58'
  2. 22Á. Hlynsson ▲ 58'
  3. 25D. Ingvarsson ▲ 71'
  4. 6A. Sigurðarson ▲ 78'
  5. 5A. Aðalsteinsson
  6. 12B. Bragason
  7. 28O. Stefánsson
FH hafnarfjordur HLV: H. Guðjónsson
  1. 24D. Arnarsson
  2. 8F. Margeirsson
  3. 21G. Gunnarsson
  4. 2Á. Þórðarson
  5. 4Ó. Guðmundsson
  6. 3H. Ásgrímsson
  7. 10B. Sverrisson
  8. 11D. Jóhannsson
  9. 34L. Róbertsson
  10. 9K. Finnbogason ▼ 82'
  11. 18K. Halldórsson ▼ 42'

Dự bị 7

  1. 29V. Dimitrijevic ▲ 42'
  2. 19E. Mömmö ▲ 82'
  3. 37B. Helgason
  4. 6E. Jónsson
  5. 26D. Hatakka
  6. 22D. Traustason
  7. 1S. Ólafsson

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu35
110Ghi được69
103Thủng lưới69
1.96Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu