Szentlőrinc SE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajka

Szentlőrinc SE vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 0-1 Ajka tại NB II, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 3, hòa 0, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Phong độ
WWLLL Szentlőrinc SE
DDWWL Ajka
  1. 8' 0-1 B. Szabo
  2. 15' Z. Csizmadia
  3. 17' Z. Tar
  4. 42' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 54' B. Mohos
  7. 55' L. Doncsecz B. Mohos
  8. 58' Yellow Card
  9. 60' R. Palfalvi J. Galambos
  10. 62' B. Kun C. Mate
  11. 64' J. Szarka M. Papp
  12. 67' Yellow Card
  13. 70' E. Czerna A. Rac
  14. 78' I. Harsanyi M. Szolgai
  15. 78' R. Gruber B. Varga
  16. 83' M. Papp Z. Csizmadia
  17. 83' D. Csoka F. Pinter
  18. FT0-1

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: Mark Nikhazi
  1. 8A. Rac ▼ 70'
  2. 9J. Galambos ▼ 60'
  3. 14M. Szolgai ▼ 78'
  4. 20B. Rideg
  5. 21P. Kiss-Szeman
  6. 23B. Varga ▼ 78'
  7. 27L. Milovanovic
  8. 28C. Mate ▼ 62'
  9. 40A. Samson
  10. 42P. Poor
  11. 90R. Kostyak

Dự bị 12

  1. 7M. Lakatos
  2. 10I. Harsanyi ▲ 78'
  3. 11B. Kun ▲ 62'
  4. 15M. Jung
  5. 17R. Palfalvi ▲ 60'
  6. 22G. Bolla
  7. 33O. Dinnyes
  8. 46S. Szilard
  9. 67E. Czerna ▲ 70'
  10. 74M. Auerbach
  11. 77R. Gruber ▲ 78'
  12. 86P. Weisz
Ajka HLV: Balint Gaal
  1. 6E. Nemeth
  2. 7B. Szabo
  3. 8B. Mohos ▼ 55'
  4. 10D. Artner
  5. 19Z. Csizmadia ▼ 83'
  6. 20G. Toth
  7. 25B. Simon
  8. 29B. S. Bacsa
  9. 34Z. Tar
  10. 80M. Papp ▼ 64'
  11. 95F. Pinter ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 11A. Kopacsi
  2. 15D. Koncz
  3. 17J. Szarka ▲ 64'
  4. 24M. Papp ▲ 83'
  5. 30L. Doncsecz ▲ 55'
  6. 44M. Gyurjan
  7. 49A. Garamszegi Geczy
  8. 71D. Csoka ▲ 83'
  9. 77M. Kelemen

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
9
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
10
Diósgyőri VTK 1-0
6 6 - 13 -7 7
11
Fehérvár FC 0-1
7 9 - 10 -1 6
12
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
13
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
14
BVSC
6 3 - 7 -4 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

6Trận đấu9
6Ghi được11
8Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu