Szentlőrinc SE
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajka

Szentlőrinc SE vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 1-0 Ajka tại NB II, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 3, hòa 0, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 5
Sân vận động
Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
Phong độ
WWLLL Szentlőrinc SE
DDWWL Ajka
  1. 19' E. Czerna P. Poor
  2. 26' L. Bole
  3. 31' R. Nagy 1-0
  4. 34' Z. Csornyei
  5. HT1-0
  6. 46' P. Kiss-Szeman L. Bole
  7. 46' A. Samson L. Marta
  8. 46' L. Doncsecz M. Lakatos
  9. 46' A. Kopacsi Z. Csornyei
  10. 62' A. Balazs I. Katona
  11. 62' B. Rideg G. Toth
  12. 63' K. Herjeczki
  13. 66' B. Rideg
  14. 67' A. Kancsij A. Ambach
  15. 73' M. Gyurjan
  16. 81' B. Csanadi K. Herjeczki
  17. 84' A. Rac
  18. 86' B. Jagodics
  19. 90'+3 K. Kirchner
  20. 90'+4 N. Kovacs
  21. 90'+6 Yellow Card
  22. FT1-0

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: R. Waltner
  1. 44M. Gyurjan
  2. 2D. Szivacski
  3. 3L. Marta ▼ 46'
  4. 9M. Adamcsek
  5. 10P. Nyari
  6. 14M. Szolgai
  7. 17L. Bole ▼ 46'
  8. 27L. Milovanovic
  9. 42P. Poor ▼ 19'
  10. 88R. Nagy
  11. 99A. Ambach ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 74M. Auerbach
  2. 90R. Kostyak
  3. 7A. Kancsij ▲ 67'
  4. 6A. Rac ▲ 84'
  5. 11K. Toth-Gabor
  6. 21P. Kiss-Szeman ▲ 46'
  7. 33O. Dinnyes
  8. 15M. Babjak
  9. 40A. Samson ▲ 46'
  10. 65M. Kesztyus
  11. 67E. Czerna ▲ 19'
Ajka HLV: P. Hannich
  1. 97I. Szabados
  2. 6K. Kirchner
  3. 7K. Herjeczki ▼ 81'
  4. 14N. Kovacs
  5. 19Z. Csizmadia
  6. 20G. Toth ▼ 62'
  7. 24Z. Csornyei ▼ 46'
  8. 25B. Jagodics
  9. 34Z. Tar
  10. 63I. Katona ▼ 62'
  11. 77M. Lakatos ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 52M. Kiraly
  2. 31D. Horvath
  3. 2G. Zalan
  4. 3A. Balazs ▲ 62'
  5. 5Z. Kenderes
  6. 13B. Csanadi ▲ 81'
  7. 26B. Rideg ▲ 62'
  8. 30L. Doncsecz ▲ 46'
  9. 38K. Lichy
  10. 11A. Kopacsi ▲ 46'

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
45Ghi được34
61Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu