Ajka
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Szentlőrinc SE

Ajka vs Szentlőrinc SE

Tỷ số chung cuộc: Ajka 2-1 Szentlőrinc SE tại NB II, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 0, Szentlőrinc SE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 20
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DDWWL Ajka
WWLLL Szentlőrinc SE
  1. 10' S. Szilagyi
  2. 19' Z. Csizmadia 1-0
  3. 31' R. Jelena 2-0
  4. 44' 2-1 N. Mascoe
  5. HT2-1
  6. 52' L. Doncsecz G. Makrai
  7. 55' Z. Garai
  8. 64' A. Samson I. Tollar
  9. 64' L. Milovanovic M. Adamcsek
  10. 67' C. Papp Z. Garai
  11. 67' N. Nagy D. Csoka
  12. 67' A. Kopacsi V. Sejben
  13. 68' B. S. Bacsa
  14. 76' A. Rac S. Szilagyi
  15. 85' Z. Csizmadia
  16. 86' M. Zeravica N. Mascoe
  17. 87' B. Mohos
  18. 88' L. Milovanovic
  19. 90'+2 A. Samson
  20. FT2-1

Đội hình

Ajka
  1. 97I. Szabados
  2. 5Z. Kenderes
  3. 7G. Makrai ▼ 52'
  4. 9B. S. Bacsa
  5. 18V. Sejben ▼ 67'
  6. 19Z. Csizmadia
  7. 20G. Toth
  8. 32R. Jelena
  9. 34Z. Tar
  10. 71D. Csoka ▼ 67'
  11. 99Z. Garai ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 31D. Horvath
  2. 8B. Mohos ▲ 87'
  3. 10D. Cipf
  4. 11A. Kopacsi ▲ 67'
  5. 13B. Csanadi
  6. 17T. Toth
  7. 24Z. Csornyei
  8. 30L. Doncsecz ▲ 52'
  9. 63I. Katona
  10. 68N. Nagy ▲ 67'
  11. 77C. Papp ▲ 67'
  12. 80M. Papp
Szentlőrinc SE HLV: Ede Visinka
  1. 90R. Kostyak
  2. 2D. Szivacski
  3. 9M. Adamcsek ▼ 64'
  4. 10P. Nyari
  5. 16S. Szilagyi ▼ 76'
  6. 21P. Kiss-Szeman
  7. 23N. Mascoe ▼ 86'
  8. 33O. Dinnyes
  9. 42P. Poor
  10. 70I. Tollar ▼ 64'
  11. 77B. Kocsis

Dự bị 12

  1. 44M. Gyurjan
  2. 3L. Marta
  3. 7M. Lakatos
  4. 8A. Rac ▲ 76'
  5. 11I. Harsanyi
  6. 19M. Zeravica ▲ 86'
  7. 22G. Bolla
  8. 27L. Milovanovic ▲ 64'
  9. 39M. Herczeg
  10. 40A. Samson ▲ 64'
  11. 74M. Auerbach
  12. 86P. Weisz

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
34Ghi được45
48Thủng lưới61
0.89Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu