Ajka vs Szentlőrinc SE
Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-1 Szentlőrinc SE tại NB II, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 0, Szentlőrinc SE thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 1
- Sân vận động
- Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
- Phong độ
- DDWWL Ajka
- WWLLL Szentlőrinc SE
- 19' B. Rab
- 19' N. Kovacs
- 27' 0-1 K. Tóth-Gábor11m
- 34' B. Keresztes
- HT0-1
- 46' ▲ G. Bobál ▼ M. Kitl
- 61' ▲ G. Major ▼ F. Borsos
- 62' ▲ R. Hajdú ▼ Y. Helesh
- 63' M. Medgyesi
- 66' ▲ C. Papp ▼ P. Stifter
- 69' ▲ Á. Szarka ▼ N. Pantović
- 69' ▲ B. Jagodics ▼ G. Tóth
- 73' K. Toth-Gabor
- 73' ▲ Á. Tarcson ▼ R. Nagy
- 73' ▲ T. Hleba ▼ M. Medgyesi
- 75' ▲ P. Horváth ▼ Z. Csizmadia
- 78' B. Jagodics
- 83' A. Szarka
- 90'+1 G. Major
- 90'+6 P. Horvath
- 90'+8 M. Kesztyus
- FT0-1
Đội hình
- D. Horváth
- G. Tóth ▼ 69'
- Z. Tar
- N. Kovács
- N. Pantović ▼ 69'
- M. Kitl ▼ 46'
- Z. Csizmadia ▼ 75'
- R. Zsolnai
- V. Sejben
- F. Borsos ▼ 61'
- M. Frák
Dự bị 12
- G. Bobál ▲ 46'
- G. Major ▲ 61'
- Á. Szarka ▲ 69'
- B. Jagodics ▲ 69'
- P. Horváth ▲ 75'
- I. Szabados
- L. Doncsecz
- M. Balogh
- Z. Kenderes
- Á. Kopácsi
- D. Szvoboda
- Z. Garai
- M. Gyurján
- T. Szekszárdi
- B. Keresztes
- P. Stifter ▼ 66'
- M. Kesztyűs
- R. Nagy ▼ 73'
- M. Medgyesi ▼ 73'
- O. Dinnyés
- B. Rab
- K. Tóth-Gábor
- Y. Helesh ▼ 62'
Dự bị 11
- R. Hajdú ▲ 62'
- C. Papp ▲ 66'
- Á. Tarcson ▲ 73'
- T. Hleba ▲ 73'
- B. Héninger
- B. Sebestyén
- B. Szabó
- L. Tamás
- P. Poór
- R. Csörgő
- Z. Novák
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
47Ghi được51
52Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai30