Mezokovesd-zsory
4 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Mezokovesd-zsory vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 4-2 Gyirmot SE tại NB II, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 4, Gyirmot SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
WLLWW Gyirmot SE
  1. 45' T. Nemeth
  2. 45'+1 S. Vajda
  3. HT0-0
  4. 54' G. Ottucsak 1-0
  5. 55' P. Kovacs 2-0
  6. 58' A. Ivan M. Madarasz
  7. 58' I. Tollar M. Szabo
  8. 58' B. Racz A. Miknyoczki
  9. 63' A. Lorinczy M. Silling
  10. 63' R. Hajdu P. Mamusits
  11. 67' P. Zachan 3-0
  12. 75' A. Lorinczy11m 4-0
  13. 76' I. Csirmaz S. Vajda
  14. 76' B. Rab G. Ottucsak
  15. 78' I. Tollar
  16. 81' B. Lengyel D. Csorba
  17. 83' T. Csomos B. Voros
  18. 86' 4-1 Z. Vasvari
  19. 90' 4-2 N. Kiss
  20. FT4-2

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: Aurel Csertoi
  1. 75D. Winter
  2. 5B. Voros ▼ 83'
  3. 8G. Ottucsak ▼ 76'
  4. 20P. Zachan
  5. 27P. Mamusits ▼ 63'
  6. 30M. Silling ▼ 63'
  7. 41B. Keresztes
  8. 67V. Csorgo
  9. 70G. Csatari
  10. 77S. Vajda ▼ 76'
  11. 79P. Kovacs

Dự bị 10

  1. 1M. Deczki
  2. 7I. Csirmaz ▲ 76'
  3. 9Z. Keresztes
  4. 10A. Lorinczy ▲ 63'
  5. 14T. Csomos ▲ 83'
  6. 16A. Pinter
  7. 18S. Perpek
  8. 21P. Ternovan
  9. 97R. Hajdu ▲ 63'
  10. 6B. Rab ▲ 76'
Gyirmot SE HLV: Adam Weitner
  1. 24B. Kecskes
  2. 5B. Lanyi
  3. 6D. Pejovic
  4. 8T. Nemeth
  5. 15N. Kiss
  6. 19C. Novak
  7. 21M. Szabo ▼ 58'
  8. 32S. Medgyes
  9. 77A. Miknyoczki ▼ 58'
  10. 90D. Csorba ▼ 81'
  11. 95M. Madarasz ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 1L. Papp
  2. 2V. Szegi
  3. 18A. Hajdu
  4. 53B. Lengyel ▲ 81'
  5. 73Y. Kichun
  6. 22A. Ivan ▲ 58'
  7. 9Z. Vasvari
  8. 12E. Rusak
  9. 70I. Tollar ▲ 58'
  10. 78B. Racz ▲ 58'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

9Trận đấu11
9Ghi được22
11Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu