Gyirmot SE vs Mezokovesd-zsory
Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 0-1 Mezokovesd-zsory tại NB I, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 2, hòa 4, Mezokovesd-zsory thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 15
- Sân vận động
- Alcufer Stadion, Győr
- Trọng tài
- I. Vad II
- Phong độ
- WLLWW Gyirmot SE
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- 29' M. Jurina
- 45'+2 B. Cseke
- HT0-0
- 48' 0-1 R. Pillár
- 55' T. Cseri
- 60' R. Pillar
- 61' ▲ F. Hasani ▼ A. Simon
- 66' M. Radics
- 68' ▲ B. Vogyicska ▼ M. Radics
- 68' ▲ S. Dražić ▼ M. Jurina
- 68' ▲ M. Madarász ▼ D. Nagy
- 73' ▲ A. Calcan ▼ D. Beširović
- 75' ▲ L. Lencse ▼ P. Nagy
- 87' V. Szegi
- 88' ▲ A. Karnitskiy ▼ T. Cseri
- 88' ▲ J. Szépe ▼ D. Vadnai
- FT0-1
Đội hình
- 51A. Hársfalvi
- 55F. Ikić
- 5D. Karacs
- 38Á. Vass
- 8P. Nagy ▼ 75'
- 70Z. Medgyes
- 18Á. Hajdú
- 6M. Radics ▼ 68'
- 17A. Simon ▼ 61'
- 2V. Szegi
- 25B. Varga
Dự bị 10
- 21F. Hasani ▲ 61'
- 7B. Vogyicska ▲ 68'
- 29L. Lencse ▲ 75'
- 4C. Ene
- 12E. Rusák
- 14I. Széles
- 15M. Major
- 27A. Csonka
- 50Á. Mayer
- 77M. Zeke
- 96Á. Tordai
- 23D. Vadnai ▼ 88'
- 32M. Katanec
- 17R. Pillár
- 12L. Lakvekheliani
- 55D. Nagy ▼ 68'
- 24T. Cseri ▼ 88'
- 20G. Kocsis
- 10D. Beširović ▼ 73'
- 8B. Cseke
- 99M. Jurina ▼ 68'
Dự bị 9
- 9S. Dražić ▲ 68'
- 95M. Madarász ▲ 68'
- 7A. Calcan ▲ 73'
- 14A. Karnitskiy ▲ 88'
- 19J. Szépe ▲ 88'
- 3Á. Baki
- 11J. Vojtuš
- 39A. Vutov
- 93R. Piscitelli
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 60 - 31 | +29 | 71 | |
| 2 | 33 | 50 - 34 | +16 | 59 | |
| 3 | 33 | 43 - 34 | +9 | 54 | |
| 4 | 33 | 48 - 43 | +5 | 48 | |
| 5 | 33 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 6 | 33 | 75 - 63 | +12 | 43 | |
| 7 | 33 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 8 | 33 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 9 | 33 | 48 - 51 | -3 | 38 | |
| 10 | 33 | 37 - 49 | -12 | 38 | |
| 11 | 33 | 28 - 50 | -22 | 36 | |
| 12 | 33 | 34 - 49 | -15 | 32 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
53Ghi được66
56Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai19