Mezokovesd-zsory
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gyirmot SE

Mezokovesd-zsory vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 1-1 Gyirmot SE tại NB II, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 4, Gyirmot SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
WLLWW Gyirmot SE
  1. 15' P. Zachán 1-0
  2. 30' Z. Varjas
  3. 37' R. Krausz
  4. HT1-0
  5. 46' A. Hajdu
  6. 47' B. Lanyi
  7. 49' 1-1 M. Hudák
  8. 62' F. Cibla
  9. 63' M. Gresó F. Cibla
  10. 63' V. Zvekanov R. Krausz
  11. 75' D. Bartusz J. Szalai
  12. 75' Á. Miknyóczki R. Ugrai
  13. 75' M. Helembai Á. Hajdú
  14. 79' D. Kovács R. Horváth
  15. 79' M. Kelemen Z. Gajdos
  16. 79' Y. Kichun M. Madarász
  17. 87' B. Oláh Á. Szendrei
  18. 87' T. Cseri L. Bertus
  19. 90'+3 M. Katona
  20. FT1-1

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. I. Juhász
  2. S. Vajda
  3. I. Csirmaz
  4. P. Zachán
  5. L. Bertus ▼ 87'
  6. R. Krausz ▼ 63'
  7. P. Posztobányi
  8. Z. Varjas
  9. F. Cibla ▼ 63'
  10. Á. Szendrei ▼ 87'
  11. J. Szalai ▼ 75'

Dự bị 12

  1. M. Gresó ▲ 63'
  2. V. Zvekanov ▲ 63'
  3. D. Bartusz ▲ 75'
  4. B. Oláh ▲ 87'
  5. T. Cseri ▲ 87'
  6. C. Hornyák
  7. D. Winter
  8. G. Bora
  9. K. Horváth
  10. M. Deczki
  11. Z. Doktor
  12. Z. Kojnok
Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. M. Papp
  4. B. Lányi
  5. Á. Hajdú ▼ 75'
  6. Z. Gajdos ▼ 79'
  7. M. Hudák
  8. M. Madarász ▼ 79'
  9. M. Katona
  10. R. Ugrai ▼ 75'
  11. R. Horváth ▼ 79'

Dự bị 10

  1. Á. Miknyóczki ▲ 75'
  2. M. Helembai ▲ 75'
  3. D. Kovács ▲ 79'
  4. M. Kelemen ▲ 79'
  5. Y. Kichun ▲ 79'
  6. B. Kecskés
  7. N. Kiss
  8. O. Cserkuti-Németh
  9. R. Rozs
  10. V. Csörgő

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
63Ghi được54
48Thủng lưới53
1.47Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu