Mezokovesd-zsory
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Mezokovesd-zsory vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-0 Gyirmot SE tại NB I, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 4, Gyirmot SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Trọng tài
G. Bogár
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
WLLWW Gyirmot SE
  1. 4' K. Herjeczki
  2. 5' M. Jurina
  3. 26' D. Farkas
  4. HT0-0
  5. 46' S. Dražić T. Cseri
  6. 46' B. Cseke M. Madarász
  7. 58' D. Nagy M. Jurina
  8. 58' A. Simon B. Varga
  9. 58' F. Hasani Z. Medgyes
  10. 58' A. Csonka P. Nagy
  11. 71' D. Besirovic
  12. 77' A. Csonka
  13. 77' J. Vojtuš A. Karnitskiy
  14. 78' Á. Hajdú M. Radics
  15. 86' A. Calcan A. Vutov
  16. 89' V. Szegi K. Herjeczki
  17. FT0-0

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: A. Pintér
  1. 93R. Piscitelli
  2. 32M. Katanec
  3. 22D. Farkaš
  4. 5Héctor Martínez
  5. 14A. Karnitskiy ▼ 77'
  6. 24T. Cseri ▼ 46'
  7. 39A. Vutov ▼ 86'
  8. 20G. Kocsis
  9. 10D. Beširović
  10. 95M. Madarász ▼ 46'
  11. 99M. Jurina ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 9S. Dražić ▲ 46'
  2. 8B. Cseke ▲ 46'
  3. 55D. Nagy ▲ 58'
  4. 11J. Vojtuš ▲ 77'
  5. 7A. Calcan ▲ 86'
  6. 1B. Antal
  7. 15A. Vági
  8. 6Z. Derekas
  9. 13L. Bősz
  10. 19J. Szépe
  11. 21M. Chrien
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. 51A. Hársfalvi
  2. 14I. Széles
  3. 77M. Zeke
  4. 5D. Karacs
  5. 15M. Major
  6. 38Á. Vass
  7. 8P. Nagy ▼ 58'
  8. 70Z. Medgyes ▼ 58'
  9. 6M. Radics ▼ 78'
  10. 11K. Herjeczki ▼ 89'
  11. 25B. Varga ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 17A. Simon ▲ 58'
  2. 21F. Hasani ▲ 58'
  3. 27A. Csonka ▲ 58'
  4. 18Á. Hajdú ▲ 78'
  5. 2V. Szegi ▲ 89'
  6. 12E. Rusák
  7. 22N. Heffler
  8. 29L. Lencse
  9. 55F. Ikić

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
66Ghi được53
53Thủng lưới56
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu