Gyirmot SE
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mezokovesd-zsory

Gyirmot SE vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-0 Mezokovesd-zsory tại NB II, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 2, hòa 4, Mezokovesd-zsory thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Phong độ
WLLWW Gyirmot SE
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 31' R. Horváth 1-0
  2. 32' P. Zachan
  3. 44' R. Ugrai 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Bartusz I. Harsányi
  6. 46' P. Posztobányi F. Cibla
  7. 59' O. Pishchur M. Adamcsek
  8. 62' B. Jova P. Zachán
  9. 62' P. Bányai J. Szalai
  10. 73' Á. Hajdú M. Madarász
  11. 73' Á. Miknyóczki R. Ugrai
  12. 73' J. Molnár R. Horváth
  13. 74' B. Takács R. Krausz
  14. 90'+2 V. Szegi M. Hudák
  15. FT2-0

Đội hình

Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. M. Helembai
  4. V. Csörgő
  5. B. Lányi
  6. M. Hudák ▼ 90'
  7. M. Madarász ▼ 73'
  8. M. Katona
  9. R. Ugrai ▼ 73'
  10. M. Adamcsek ▼ 59'
  11. R. Horváth ▼ 73'

Dự bị 12

  1. O. Pishchur ▲ 59'
  2. Á. Hajdú ▲ 73'
  3. Á. Miknyóczki ▲ 73'
  4. J. Molnár ▲ 73'
  5. V. Szegi ▲ 90'
  6. B. Bagó
  7. B. Kecskés
  8. B. Ominger
  9. D. Kovács
  10. D. Tóth
  11. M. Erdei
  12. N. Kiss
Mezokovesd-zsory HLV: M. Tóth
  1. I. Juhász
  2. G. Bora
  3. P. Zachán ▼ 62'
  4. Z. Kojnok
  5. T. Cseri
  6. R. Krausz ▼ 74'
  7. I. Harsányi ▼ 46'
  8. V. Zvekanov
  9. Z. Varjas
  10. F. Cibla ▼ 46'
  11. J. Szalai ▼ 62'

Dự bị 12

  1. D. Bartusz ▲ 46'
  2. P. Posztobányi ▲ 46'
  3. B. Jova ▲ 62'
  4. P. Bányai ▲ 62'
  5. B. Takács ▲ 74'
  6. D. Winter
  7. I. Csirmaz
  8. M. Deczki
  9. R. Nagy
  10. S. Vajda
  11. Z. Doktor
  12. Z. Kállai

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
54Ghi được63
53Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu