Mezokovesd-zsory vs Gyirmot SE
Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 1-0 Gyirmot SE tại NB I, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 4, Gyirmot SE thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 26
- Sân vận động
- Városi Stadion, Mezőkövesd
- Trọng tài
- C. Pinter
- Phong độ
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- WLLWW Gyirmot SE
- 8' R. Pillar
- 20' M. Jurina 1-0
- 22' D. Ventura
- 24' C. Ene
- 34' D. Vadnai
- HT1-0
- 46' ▲ D. Beširović ▼ T. Cseri
- 54' D. Farkas
- 61' ▲ V. Klimovich ▼ M. Radics
- 61' ▲ M. Cvetanoski ▼ F. Hasani
- 64' M. Zeke
- 71' ▲ B. Babati ▼ S. Dražić
- 76' ▲ F. Ikić ▼ C. Ene
- 78' ▲ G. van Kessel ▼ A. Simon
- 90' ▲ A. Bilali ▼ M. Madarász
- 90' ▲ T. Kiš ▼ M. Jurina
- FT1-0
Đội hình
- 96Á. Tordai
- 23D. Vadnai
- 17R. Pillár
- 4A. Lukić
- 22D. Farkaš
- 77S. Vajda
- 14A. Karnitskiy
- 24T. Cseri ▼ 46'
- 95M. Madarász ▼ 90'
- 99M. Jurina ▼ 90'
- 9S. Dražić ▼ 71'
Dự bị 9
- 10D. Beširović ▲ 46'
- 11B. Babati ▲ 71'
- 44A. Bilali ▲ 90'
- 50T. Kiš ▲ 90'
- 1B. Antal
- 15A. Vági
- 18D. Granečný
- 39A. Vutov
- 19V. Churko
- 12E. Rusák
- 4C. Ene ▼ 76'
- 77M. Zeke
- 8P. Nagy
- 70Z. Medgyes
- 18Á. Hajdú
- 19D. Ventúra
- 6M. Radics ▼ 61'
- 17A. Simon ▼ 78'
- 2V. Szegi
- 21F. Hasani ▼ 61'
Dự bị 11
- 22V. Klimovich ▲ 61'
- 23M. Cvetanoski ▲ 61'
- 55F. Ikić ▲ 76'
- 9G. van Kessel ▲ 78'
- 11K. Herjeczki
- 15M. Major
- 20D. Kovács
- 38Á. Vass
- 50Á. Mayer
- 51A. Hársfalvi
- 67V. Csörgő
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 60 - 31 | +29 | 71 | |
| 2 | 33 | 50 - 34 | +16 | 59 | |
| 3 | 33 | 43 - 34 | +9 | 54 | |
| 4 | 33 | 48 - 43 | +5 | 48 | |
| 5 | 33 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 6 | 33 | 75 - 63 | +12 | 43 | |
| 7 | 33 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 8 | 33 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 9 | 33 | 48 - 51 | -3 | 38 | |
| 10 | 33 | 37 - 49 | -12 | 38 | |
| 11 | 33 | 28 - 50 | -22 | 36 | |
| 12 | 33 | 34 - 49 | -15 | 32 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
66Ghi được53
53Thủng lưới56
1.65Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai19