Soroksar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mezokovesd-zsory

Soroksar vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-0 Mezokovesd-zsory tại NB II, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Phong độ
WWWWW Soroksar
LWWWL Mezokovesd-zsory
  1. 31' A. Kekesi
  2. 44' B. Rab
  3. HT0-0
  4. 46' G. Ottucsak B. Rab
  5. 57' B. Voros P. Kovacs
  6. 57' P. Mamusits I. Csirmaz
  7. 61' A. Vass I. Varga Zeteny
  8. 66' M. Silling A. Lorinczy
  9. 69' L. Lukacs Z. Kalnoki-Kis
  10. 76' A. Kekesi 1-0
  11. 80' V. Csorgo
  12. 82' M. Bencze K. Kobol
  13. 82' R. Szasz D. Kuznyecov
  14. 82' R. Hajdu Z. Keresztes
  15. FT1-0

Đội hình

Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 12L. Jova
  2. 4A. Kekesi
  3. 11K. Kobol ▼ 82'
  4. 15M. Vattay
  5. 19D. Lukacs
  6. 20B. Lovrencsics
  7. 22C. Lakatos
  8. 23Z. Kalnoki-Kis ▼ 69'
  9. 26I. Varga Zeteny ▼ 61'
  10. 28D. Kuznyecov ▼ 82'
  11. 31K. Horvath

Dự bị 8

  1. 33D. Radnoti
  2. 3B. Komaromi
  3. 7L. Lukacs ▲ 69'
  4. 8A. Vass ▲ 61'
  5. 18J. Ronaszeki
  6. 24M. Bencze ▲ 82'
  7. 25R. Szasz ▲ 82'
  8. 30R. William
Mezokovesd-zsory HLV: Aurel Csertoi
  1. 75D. Winter
  2. 6B. Rab ▼ 46'
  3. 7I. Csirmaz ▼ 57'
  4. 9Z. Keresztes ▼ 82'
  5. 10A. Lorinczy ▼ 66'
  6. 20P. Zachan
  7. 21P. Ternovan
  8. 67V. Csorgo
  9. 77S. Vajda
  10. 79P. Kovacs ▼ 57'
  11. 81Z. Varjas

Dự bị 9

  1. 1M. Deczki
  2. 5B. Voros ▲ 57'
  3. 8G. Ottucsak ▲ 46'
  4. 18S. Perpek
  5. 27P. Mamusits ▲ 57'
  6. 30M. Silling ▲ 66'
  7. 41B. Keresztes
  8. 70G. Csatari
  9. 90R. Hajdu ▲ 82'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

10Trận đấu8
27Ghi được9
9Thủng lưới9
2.7Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn2
15Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu