Mezokovesd-zsory
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Soroksar

Mezokovesd-zsory vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-0 Soroksar tại NB II, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 3, hòa 2, Soroksar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 20
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
LWWWL Mezokovesd-zsory
WWWWW Soroksar
  1. HT0-0
  2. 55' K. Korozman
  3. 61' I. A. Olalekan K. Korozman
  4. 64' M. Vidnyanszky N. Kovalenko
  5. 64' L. Bertus P. Ternovan
  6. 71' M. Bencze Z. Galfi
  7. 71' B. J. Golik C. Lakatos
  8. 74' B. Voros A. Pinter
  9. 90'+4 P. Zachan
  10. FT0-0

Đội hình

Mezokovesd-zsory
  1. 75D. Winter
  2. 9J. Szalai
  3. 16A. Pinter ▼ 74'
  4. 20P. Zachan
  5. 21P. Ternovan ▼ 64'
  6. 43V. Lajcsik
  7. 46A. Merenyi
  8. 67V. Csorgo
  9. 69N. Kovalenko ▼ 64'
  10. 70G. Csatari
  11. 81Z. Varjas

Dự bị 11

  1. 1M. Deczki
  2. 42B. Dojcsak
  3. 3C. Hornyak
  4. 5B. Voros ▲ 74'
  5. 7I. Csirmaz
  6. 10A. Lorinczy
  7. 18M. Vidnyanszky ▲ 64'
  8. 26L. Bertus ▲ 64'
  9. 44P. Angyal
  10. 45L. Kiss
  11. 77S. Vajda
Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 33L. Ori
  2. 4A. Kekesi
  3. 7K. Korozman ▼ 61'
  4. 8A. Vass
  5. 10Z. Galfi ▼ 71'
  6. 18M. Konczey
  7. 22C. Lakatos ▼ 71'
  8. 23M. Kroner
  9. 27A. Bagi
  10. 65N. Kundrak
  11. 66K. Horvath

Dự bị 11

  1. 28L. Jova
  2. 3I. A. Olalekan ▲ 61'
  3. 9G. Toth
  4. 11Z. Kalnoki-Kis
  5. 13V. Krisztofer
  6. 17D. Gagyor
  7. 19D. Lukacs
  8. 21B. J. Golik ▲ 71'
  9. 24M. Bencze ▲ 71'
  10. 30R. William
  11. 68C. Kokovai

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
51Ghi được48
52Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu