Soroksar
1 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Mezokovesd-zsory

Soroksar vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-5 Mezokovesd-zsory tại NB II, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 5
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
LWWWL Mezokovesd-zsory
  1. 33' A. Pinter
  2. 43' 0-1 A. Pinter
  3. HT0-1
  4. 46' K. Korozman 1-1
  5. 52' B. Keresztes
  6. 54' I. Varga Zeteny N. Kundrak
  7. 55' 1-2 L. Bertus
  8. 58' M. Konczey
  9. 59' I. Csirmaz
  10. 63' 1-3 A. Pinter
  11. 64' D. Bartusz A. Pinter
  12. 66' A. Bagi A. Vass
  13. 66' G. Toth B. Lovrencsics
  14. 66' P. Ternovan S. Vajda
  15. 70' 1-4 L. Bertus
  16. 75' M. Vidnyanszky
  17. 80' E. Nemeth A. Madarasz
  18. 80' D. Gagyor Z. Galfi
  19. 83' N. Kovalenko M. Vidnyanszky
  20. 83' G. Csatari L. Bertus
  21. 83' B. Furdetskyi M. Saja
  22. 87' 1-5 D. Bartusz
  23. 90'+3 E. Nemeth
  24. FT1-5

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. 1D. Radnoti
  2. 25O. Nagy
  3. 4A. Kekesi
  4. 18M. Konczey
  5. 66K. Horvath
  6. 8A. Vass ▼ 66'
  7. 14A. Madarasz ▼ 80'
  8. 7K. Korozman
  9. 10Z. Galfi ▼ 80'
  10. 65N. Kundrak ▼ 54'
  11. 20B. Lovrencsics ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 31A. Holczer
  2. 33L. Ori
  3. 19D. Lukacs
  4. 3G. Tumma
  5. 22C. Lakatos
  6. 6E. Nemeth ▲ 80'
  7. 27A. Bagi ▲ 66'
  8. 11K. Kobol
  9. 68I. Varga Zeteny ▲ 54'
  10. 17D. Gagyor ▲ 80'
  11. 9G. Toth ▲ 66'
Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. 1M. Deczki
  2. 7I. Csirmaz
  3. 8M. Saja ▼ 83'
  4. 9J. Szalai
  5. 16A. Pinter ▼ 64'
  6. 18M. Vidnyanszky ▼ 83'
  7. 20P. Zachan
  8. 26L. Bertus ▼ 83'
  9. 41B. Keresztes
  10. 67V. Csorgo
  11. 77S. Vajda ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 42B. Dojcsak
  2. 75D. Winter
  3. 4V. Zvekanov
  4. 10A. Lorinczy
  5. 11S. Sareczki
  6. 14D. Bartusz ▲ 64'
  7. 21P. Ternovan ▲ 66'
  8. 55G. Bora
  9. 69N. Kovalenko ▲ 83'
  10. 70G. Csatari ▲ 83'
  11. 97B. Furdetskyi ▲ 83'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
48Ghi được51
49Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu