Soroksar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mezokovesd-zsory

Soroksar vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 0-2 Mezokovesd-zsory tại NB II, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 22' 0-1 F. Cibla
  2. HT0-1
  3. 46' Á. Holczer D. Radnóti
  4. 46' S. Szabó Erik Németh
  5. 51' 0-2 J. Szalai
  6. 54' A. Lorinczy
  7. 60' K. Korozmán Á. Vass
  8. 65' M. Vidnyanszky
  9. 67' Á. Szendrei J. Szalai
  10. 67' B. Oláh F. Cibla
  11. 84' Á. Bagi N. Kundrák
  12. 84' Á. Dobos Z. Gálfi
  13. 84' D. Bartusz A. Lőrinczy
  14. 89' A. Bagi
  15. FT0-2

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. D. Radnóti ▼ 46'
  2. M. Króner
  3. Á. Vincze
  4. Erik Németh ▼ 46'
  5. O. Nagy
  6. S. Say
  7. Á. Vass ▼ 60'
  8. K. Köböl
  9. B. Lovrencsics
  10. N. Kundrák ▼ 84'
  11. Z. Gálfi ▼ 84'

Dự bị 10

  1. Á. Holczer ▲ 46'
  2. S. Szabó ▲ 46'
  3. K. Korozmán ▲ 60'
  4. Á. Bagi ▲ 84'
  5. Á. Dobos ▲ 84'
  6. A. Kékesi
  7. B. Bogdán
  8. B. Somfalvi
  9. F. Dragóner
  10. G. Csemer
Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. I. Juhász
  2. S. Vajda
  3. I. Csirmaz
  4. B. Keresztes
  5. P. Zachán
  6. L. Bertus
  7. A. Lőrinczy ▼ 84'
  8. Z. Varjas
  9. J. Szalai ▼ 67'
  10. M. Vidnyánszky
  11. F. Cibla ▼ 67'

Dự bị 12

  1. Á. Szendrei ▲ 67'
  2. B. Oláh ▲ 67'
  3. D. Bartusz ▲ 84'
  4. C. Hornyák
  5. D. Winter
  6. G. Bora
  7. K. Horváth
  8. M. Deczki
  9. M. Gresó
  10. T. Cseri
  11. V. Zvekanov
  12. Z. Kojnok

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
50Ghi được63
51Thủng lưới48
1.47Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu