Mezokovesd-zsory
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Soroksar

Mezokovesd-zsory vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-1 Soroksar tại NB II, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 3, hòa 2, Soroksar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
WWWWW Soroksar
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 Z. Gálfi
  3. 59' I. Harsányi R. Krausz
  4. 59' P. Bányai P. Posztobányi
  5. 59' V. Zvekanov J. Szalai
  6. 69' I. Varga Á. Vass
  7. 69' K. Köböl B. Manner
  8. 75' N. Kundrák Z. Gálfi
  9. 77' K. Horváth D. Bartusz
  10. 90'+2 B. Somfalvi Á. Halmai
  11. FT0-1

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. M. Deczki
  2. S. Vajda
  3. I. Csirmaz
  4. G. Bora
  5. P. Zachán
  6. R. Krausz ▼ 59'
  7. P. Posztobányi ▼ 59'
  8. Z. Varjas
  9. F. Cibla
  10. J. Szalai ▼ 59'
  11. D. Bartusz ▼ 77'

Dự bị 12

  1. I. Harsányi ▲ 59'
  2. P. Bányai ▲ 59'
  3. V. Zvekanov ▲ 59'
  4. K. Horváth ▲ 77'
  5. A. Bodnár
  6. B. Jova
  7. D. Jacsó
  8. D. Winter
  9. I. Juhász
  10. K. Kállai
  11. Z. Kállai
  12. Z. Kojnok
Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. Á. Holczer
  2. M. Króner
  3. A. Kékesi
  4. O. Nagy
  5. Á. Vass ▼ 69'
  6. A. Tóth
  7. B. Manner ▼ 69'
  8. B. Lovrencsics
  9. Á. Dobos
  10. Á. Halmai ▼ 90'
  11. Z. Gálfi ▼ 75'

Dự bị 6

  1. I. Varga ▲ 69'
  2. K. Köböl ▲ 69'
  3. N. Kundrák ▲ 75'
  4. B. Somfalvi ▲ 90'
  5. B. Bogdán
  6. S. Mergl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
63Ghi được50
48Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu