Fehérvár FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Budafoki LC

Fehérvár FC vs Budafoki LC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 1-3 Budafoki LC tại NB II, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 7, hòa 1, Budafoki LC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WWDWW Budafoki LC
  1. 10' 0-1 M. Nemeth
  2. 12' B. Bedi 1-1
  3. 29' B. Geiger K. Kovacs
  4. HT1-1
  5. 46' K. Kollo A. Berekmeri Szigeti
  6. 46' M. Jagodics D. Kalnoki-Kis
  7. 59' M. Simut M. Viragh
  8. 59' D. Bartusz B. Rideg
  9. 60' D. Horgosi
  10. 65' P. Kovacs B. Murka
  11. 67' 1-2 Z. Vasvari
  12. 80' 1-3 Z. Vasvari11m
  13. 81' G. Stumpf B. Kun
  14. 81' M. Gyurko D. Kovacs
  15. 87' B. Korponai Z. Vasvari
  16. 90'+2 B. Selyem
  17. 90' L. Miszlai M. Nemeth
  18. FT1-3

Đội hình

Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 44B. Kemenes
  2. 3O. Hesz
  3. 8A. Somogyi
  4. 20B. Rideg ▼ 59'
  5. 21D. Zsoter
  6. 22B. Murka ▼ 65'
  7. 25G. Kocsis
  8. 27B. Bedi
  9. 47A. Berekmeri Szigeti ▼ 46'
  10. 87M. Viragh ▼ 59'
  11. 90K. Kovacs ▼ 29'

Dự bị 11

  1. 34T. Fodor-Papp
  2. 78K. Kollo ▲ 46'
  3. 72J. Dubecz
  4. 16M. Simut ▲ 59'
  5. 2M. Kecskes
  6. 26B. Geiger ▲ 29'
  7. 73D. Bertok
  8. 19Z. Menyhart
  9. 23D. Zimonyi
  10. 28D. Bartusz ▲ 59'
  11. 9P. Kovacs ▲ 65'
Budafoki LC HLV: Mark Nikhazi
  1. 1M. Ecseri
  2. 3D. Horgosi
  3. 4D. Kalnoki-Kis ▼ 46'
  4. 5A. Lapu
  5. 8M. Nemeth ▼ 90'
  6. 9Z. Vasvari ▼ 87'
  7. 10D. Kovacs ▼ 81'
  8. 14B. Kun ▼ 81'
  9. 21B. Varga
  10. 23B. Selyem
  11. 30P. Posztobanyi

Dự bị 12

  1. 29A. Horvath
  2. 11C. Bukta
  3. 15S. Kazmouz
  4. 20B. Reho
  5. 26M. Jagodics ▲ 46'
  6. 27B. Korponai ▲ 87'
  7. 37M. Fekete
  8. 53L. Miszlai ▲ 90'
  9. 55Z. Debreceni
  10. 96G. Stumpf ▲ 81'
  11. 97R. Hajdu
  12. 98M. Gyurko ▲ 81'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
52Ghi được42
41Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu