Budafoki LC
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Fehérvár FC

Budafoki LC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Budafoki LC 1-4 Fehérvár FC tại NB I, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budafoki LC thắng 2, hòa 1, Fehérvár FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Sân vận động
Promontor utcai stadion, Budapest
Trọng tài
P. Antal
Phong độ
WWDWW Budafoki LC
WLLLW Fehérvár FC
  1. 29' V. Musliu
  2. 30' R. Takacs
  3. 35' 0-1 L. Nego
  4. 39' A. Filkor
  5. HT0-1
  6. 46' A. Skribek R. Takács
  7. 46' A. Fiola S. Hangya
  8. 52' D. Romic
  9. 58' A. Skribek 1-1
  10. 67' N. Nikolić A. Hodžić
  11. 67' 1-2 L. Nego
  12. 69' K. Kulcsar A. Lőrinczy
  13. 74' 1-3 N. Nikolić
  14. 77' S. Ihrig-Farkas M. Szabó
  15. 78' F. Bamgboye Evandro
  16. 90'+1 1-4 I. Petryak
  17. FT1-4

Đội hình

Budafoki LC HLV: C. Csizmadia
  1. 1D. Póser
  2. 3A. Margitics
  3. 91G. Vaszicsku
  4. 23S. Medgyes
  5. 19D. Romic
  6. 5B. Oláh
  7. 10D. Kovács
  8. 16A. Filkor
  9. 88A. Lőrinczy ▼ 69'
  10. 17R. Takács ▼ 46'
  11. 99M. Szabó ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 77A. Skribek ▲ 46'
  2. 20K. Kulcsar ▲ 69'
  3. 9S. Ihrig-Farkas ▲ 77'
  4. 11M. Micsinai
  5. 18A. Huszti
  6. 42B. Bese
  7. 4M. Nikolić
Fehérvár FC HLV: G. Márton
  1. 42E. Rockov
  2. 11L. Nego
  3. 22Stopira
  4. 6V. Musliu
  5. 65S. Hangya ▼ 46'
  6. 77B. Bolla
  7. 17M. Pátkai
  8. 7I. Petryak
  9. 96L. Houri
  10. 15A. Hodžić ▼ 67'
  11. 20Evandro ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 5A. Fiola ▲ 46'
  2. 71N. Nikolić ▲ 67'
  3. 70F. Bamgboye ▲ 78'
  4. 4A. Rus
  5. 9B. Zivzivadze
  6. 74Á. Kovácsik
  7. 8B. Nikolov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
79Ghi được96
90Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu