Budafoki LC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fehérvár FC

Budafoki LC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Budafoki LC 1-2 Fehérvár FC tại NB I, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budafoki LC thắng 2, hòa 1, Fehérvár FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Sân vận động
Promontor utcai stadion, Budapest
Trọng tài
P. Zierkelbach
Phong độ
WWDWW Budafoki LC
LLLWL Fehérvár FC
  1. 17' 0-1 B. Zivzivadze
  2. 40' A. Skribek 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Bolla F. Bamgboye
  5. 52' Ruben Pinto Alef
  6. 64' S. Ihrig-Farkas A. Skribek
  7. 67' L. Nego
  8. 72' D. Zsóri D. Kovács
  9. 75' L. Houri N. Nikolić
  10. 83' A. Margitics A. Huszti
  11. 83' M. Micsinai A. Filkor
  12. 84' 1-2 D. Zsóriphản lưới
  13. 90'+3 A. Margitics
  14. 90'+1 L. Szabó B. Zivzivadze
  15. FT1-2

Đội hình

Budafoki LC HLV: C. Csizmadia
  1. 42B. Bese
  2. 26M. Jagodics
  3. 23S. Medgyes
  4. 19D. Romić
  5. 18A. Huszti ▼ 83'
  6. 16A. Filkor ▼ 83'
  7. 5B. Oláh
  8. 21A. Csonka
  9. 99M. Szabó
  10. 10D. Kovács ▼ 72'
  11. 77A. Skribek ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 9S. Ihrig-Farkas ▲ 64'
  2. 72D. Zsóri ▲ 72'
  3. 3A. Margitics ▲ 83'
  4. 11M. Micsinai ▲ 83'
  5. 1D. Póser
  6. 4M. Nikolić
  7. 7M. Zeke
  8. 29Z. Kovács
  9. 33M. Iharoš
  10. 88A. Lőrinczy
  11. 91G. Vaszicsku
Fehérvár FC HLV: G. Márton
  1. 42E. Rockov
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 22Stopira
  5. 65S. Hangya
  6. 4A. Rus
  7. 7I. Petryak
  8. 95Alef ▼ 52'
  9. 17N. Nikolić ▼ 75'
  10. 9B. Zivzivadze ▼ 90'
  11. 70F. Bamgboye ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 77B. Bolla ▲ 46'
  2. 21Ruben Pinto ▲ 52'
  3. 96L. Houri ▲ 75'
  4. 27L. Szabó ▲ 90'
  5. 6V. Musliu
  6. 8S. Bourard
  7. 23P. Dárdai
  8. 97Á. Tordai

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
79Ghi được96
90Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu