Fehérvár FC
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Budafoki LC

Fehérvár FC vs Budafoki LC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 4-1 Budafoki LC tại NB I, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 7, hòa 1, Budafoki LC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Trọng tài
A. Farkas
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
WWDWW Budafoki LC
  1. 2' R. Takacs
  2. 4' D. Romic
  3. 5' Alef 1-0
  4. 14' I. Petryak 2-0
  5. 35' I. Petryak 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' A. Margitics S. Medgyes
  8. 46' S. Ihrig-Farkas D. Zsóri
  9. 55' A. Rus 4-0
  10. 58' A. Lőrinczy K. Kulcsár
  11. 58' M. Szabó R. Takács
  12. 68' P. Nyári Alef
  13. 68' K. Géresi B. Zivzivadze
  14. 68' F. Bamgboye B. Bolla
  15. 82' B. Olah
  16. 82' L. Szabó I. Petryak
  17. 82' M. Zeke A. Fiola
  18. 90'+3 F. Bamgboye
  19. 90' Z. Venczel M. Nikolić
  20. 90'+2 4-1 D. Kovács
  21. FT4-1

Đội hình

Fehérvár FC HLV: G. Márton
  1. 42E. Rockov
  2. 5A. Fiola ▼ 82'
  3. 22Stopira
  4. 65S. Hangya
  5. 4A. Rus
  6. 77B. Bolla ▼ 68'
  7. 21Ruben Pinto
  8. 7I. Petryak ▼ 82'
  9. 96L. Houri
  10. 95Alef ▼ 68'
  11. 9B. Zivzivadze ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 24P. Nyári ▲ 68'
  2. 49K. Géresi ▲ 68'
  3. 70F. Bamgboye ▲ 68'
  4. 27L. Szabó ▲ 82'
  5. 44M. Zeke ▲ 82'
  6. 1D. Kovács
  7. 6V. Musliu
Budafoki LC HLV: C. Csizmadia
  1. 1D. Póser
  2. 23S. Medgyes ▼ 46'
  3. 19D. Romic
  4. 4M. Nikolić ▼ 90'
  5. 18A. Huszti
  6. 20K. Kulcsár ▼ 58'
  7. 5B. Oláh
  8. 11M. Micsinai
  9. 10D. Kovács
  10. 17R. Takács ▼ 58'
  11. 72D. Zsóri ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 3A. Margitics ▲ 46'
  2. 9S. Ihrig-Farkas ▲ 46'
  3. 88A. Lőrinczy ▲ 58'
  4. 99M. Szabó ▲ 58'
  5. 51Z. Venczel ▲ 90'
  6. 8M. Fekete
  7. 16A. Filkor
  8. 21H. Kirják
  9. 22k. Khiesz
  10. 29Z. Kovács
  11. 77A. Skribek
  12. 91G. Vaszicsku

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
96Ghi được79
54Thủng lưới90
1.88Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu