Budafoki LC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fehérvár FC

Budafoki LC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Budafoki LC 2-2 Fehérvár FC tại NB II, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budafoki LC thắng 2, hòa 1, Fehérvár FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 15
Sân vận động
Promontor utcai stadion, Budapest
Phong độ
WWDWW Budafoki LC
WLLLW Fehérvár FC
  1. 11' B. Kun
  2. 33' B. Selyem B. Kun
  3. 35' 0-1 R. Varga
  4. HT0-1
  5. 46' Z. Vasvari B. Reho
  6. 46' G. Kocsis G. Ominger
  7. 61' D. Zsoter K. Kovacs
  8. 62' G. Nagy
  9. 62' C. Bukta D. Kovacs
  10. 62' M. Gyurko B. Varga
  11. 71' D. Tiefenbach B. Kovacs
  12. 71' A. Berekmeri Szigeti D. Bertok
  13. 71' 0-2 G. Kocsis
  14. 74' M. Gyurko
  15. 78' M. Nemeth P. Posztobanyi
  16. 83' M. Gyurko 1-2
  17. 84' Yellow Card
  18. 89' D. Nemeth M. Toth
  19. 90' B. Selyem 2-2
  20. 90'+2 A. Berekmeri Szigeti
  21. FT2-2

Đội hình

Budafoki LC HLV: Mark Nikhazi
  1. 3D. Horgosi
  2. 5A. Lapu
  3. 10D. Kovacs ▼ 62'
  4. 14B. Kun ▼ 33'
  5. 20B. Reho ▼ 46'
  6. 21B. Varga ▼ 62'
  7. 30P. Posztobanyi ▼ 78'
  8. 37M. Fekete
  9. 96G. Stumpf
  10. 97R. Hajdu
  11. 51A. Harsfalvi

Dự bị 11

  1. 1M. Ecseri
  2. 29A. Horvath
  3. 4D. Kalnoki-Kis
  4. 7S. Rozsa
  5. 8M. Nemeth ▲ 78'
  6. 9Z. Vasvari ▲ 46'
  7. 11C. Bukta ▲ 62'
  8. 15S. Kazmouz
  9. 19B. Herczeg
  10. 23B. Selyem ▲ 33'
  11. 98M. Gyurko ▲ 62'
Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 1G. Nagy
  2. 4C. Spandler
  3. 11M. Toth ▼ 89'
  4. 14B. Kovacs ▼ 71'
  5. 16M. Simut
  6. 29Z. Kojnok
  7. 30G. Ominger ▼ 46'
  8. 73D. Bertok ▼ 71'
  9. 87M. Viragh
  10. 90K. Kovacs ▼ 61'
  11. 97R. Varga

Dự bị 11

  1. 13O. Svekus
  2. 53T. Horvath
  3. 6M. Papp
  4. 25G. Kocsis ▲ 46'
  5. 2M. Kecskes
  6. 8D. Tiefenbach ▲ 71'
  7. 47A. Berekmeri Szigeti ▲ 71'
  8. 80M. Dekei
  9. 21D. Zsoter ▲ 61'
  10. 23Z. Kalnoki-Kis
  11. 18D. Nemeth ▲ 89'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
42Ghi được52
52Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu