Mezokovesd-zsory
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Mezokovesd-zsory vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-2 Fehérvár FC tại NB II, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 2, hòa 2, Fehérvár FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 24
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
LLLWL Fehérvár FC
  1. 25' B. Kovacs B. Bedi
  2. 36' M. Viragh P. Kovacs
  3. HT0-0
  4. 54' 0-1 D. Nemeth11m
  5. 57' 0-2 C. Spandler
  6. 61' M. Vidnyanszky L. Bertus
  7. 61' A. Pinter A. Merenyi
  8. 61' A. Lorinczy V. Csorgo
  9. 64' S. Vajda C. Hornyak
  10. 73' D. Bartusz D. Nemeth
  11. 73' Z. Kojnok O. Hesz
  12. 73' K. Kovacs M. Simut
  13. 83' T. Csomos M. Greso
  14. FT0-2

Đội hình

Mezokovesd-zsory
  1. 1M. Deczki
  2. 3C. Hornyak ▼ 64'
  3. 5B. Voros
  4. 19M. Greso ▼ 83'
  5. 20P. Zachan
  6. 21P. Ternovan
  7. 26L. Bertus ▼ 61'
  8. 46A. Merenyi ▼ 61'
  9. 67V. Csorgo ▼ 61'
  10. 70G. Csatari
  11. 81Z. Varjas

Dự bị 12

  1. 42B. Dojcsak
  2. 75D. Winter
  3. 4T. Csomos ▲ 83'
  4. 8M. Saja
  5. 10A. Lorinczy ▲ 61'
  6. 16A. Pinter ▲ 61'
  7. 18M. Vidnyanszky ▲ 61'
  8. 41B. Keresztes
  9. 43V. Lajcsik
  10. 44P. Angyal
  11. 69N. Kovalenko
  12. 77S. Vajda ▲ 64'
Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 44B. Kemenes
  2. 3O. Hesz ▼ 73'
  3. 4C. Spandler
  4. 8A. Somogyi
  5. 9P. Kovacs ▼ 36'
  6. 16M. Simut ▼ 73'
  7. 18D. Nemeth ▼ 73'
  8. 21D. Zsoter
  9. 22B. Murka
  10. 25G. Kocsis
  11. 27B. Bedi ▼ 25'

Dự bị 11

  1. 1G. Nagy
  2. 2M. Kecskes
  3. 14B. Kovacs ▲ 25'
  4. 19Z. Menyhart
  5. 23D. Zimonyi
  6. 28D. Bartusz ▲ 73'
  7. 29Z. Kojnok ▲ 73'
  8. 73D. Bertok
  9. 80M. Dekei
  10. 87M. Viragh ▲ 36'
  11. 90K. Kovacs ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
51Ghi được52
52Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu