Fehérvár FC vs Mezokovesd-zsory
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 2-0 Mezokovesd-zsory tại NB I, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 6, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 5
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Phong độ
- LLLWL Fehérvár FC
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- 17' Ilia Beriashvili
- HT0-0
- 46' ▲ B. Illés ▼ A. Nahirnij
- 46' ▲ J. Szalai ▼ G. Molnár
- 62' Kevin Kállai
- 71' ▲ L. Kastrati ▼ M. Karamoko
- 71' ▲ L. Szabó ▼ M. Katona
- 71' ▲ B. Bese ▼ A. Fiola
- 72' ▲ T. Cseri ▼ D. Babunski
- 73' ▲ R. Lehoczky ▼ C. Gomis
- 81' ▲ D. Flores ▼ T. Christensen
- 82' L. Szabó · Z. Kalmár 1-0
- 84' Marko Brtan
- 90'+2 ▲ K. Larsen ▼ S. Schön
- 90'+4 L. Kastrati · D. Flores 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22B. Tóth
- 5A. Fiola ▼ 71'
- 14Á. Csongvai
- 31N. Serafimov
- 4C. Spandler
- 13Z. Kalmár
- 20T. Christensen ▼ 81'
- 77M. Katona ▼ 71'
- 70M. Karamoko ▼ 71'
- 7S. Schön ▼ 90'
- 19K. Kodro
Dự bị 12
- 10L. Kastrati ▲ 71'
- 27L. Szabó ▲ 71'
- 33B. Bese ▲ 71'
- 12D. Flores ▲ 81'
- 3K. Larsen ▲ 90'
- 51R. Gergely
- 9M. Berki
- 1D. Kovács
- 99M. Pető
- 11M. Zeke
- 21Rúben Pinto
- 6F. Bambock
- 93R. Piscitelli
- 71A. Nahirnij ▼ 46'
- 3I. Beriashvili
- 4A. Lukić
- 70S. Filip
- 72K. Kállai
- 8D. Babunski ▼ 72'
- 15M. Brtan
- 78C. Gomis ▼ 73'
- 9S. Dražić
- 16G. Molnár ▼ 46'
Dự bị 10
- 6B. Illés ▲ 46'
- 11J. Szalai ▲ 46'
- 24T. Cseri ▲ 72'
- 55R. Lehoczky ▲ 73'
- 99I. Juhász
- 94B. Cseke
- 26Y. Zahary
- 29Z. Kojnok
- 74Á. Kovácsik
- 17R. Pillár
Thống kê
00⚑7
⚑130
7Phạt góc1
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
42Trận đấu50
65Ghi được61
53Thủng lưới87
1.55Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai22