Fehérvár FC
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mezokovesd-zsory

Fehérvár FC vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 5-0 Mezokovesd-zsory tại NB I, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 6, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 27
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 31' N. Stefanelli · Á. Csongvai 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' M. Szolgai B. Cseke
  4. 61' T. Christensen 2-0
  5. 62' M. Katona N. Stefanelli
  6. 62' M. Karamoko N. Gradišar
  7. 67' Kevin Kállai
  8. 70' T. Christensen11m 3-0
  9. 71' M. Pető B. Bese
  10. 75' M. Karamoko 4-0
  11. 76' A. Karnitskiy M. Brtan
  12. 76' J. Szalai S. Dražić
  13. 76' R. Ugrai S. Szilágyi
  14. 77' M. Berki S. Schön
  15. 77' P. Kovács T. Christensen
  16. 83' M. Berki · M. Katona 5-0
  17. 84' E. Kocs-Washburn K. Kállai
  18. FT5-0

Đội hình

Fehérvár FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Grzelak
  1. 22B. Tóth 7.2
  2. 31N. Serafimov 7.2
  3. 4C. Spandler 7.2
  4. 5A. Fiola 7.5
  5. 33B. Bese ▼ 71' 6.9
  6. 14Á. Csongvai 7.7
  7. 18D. Sigér 7.3
  8. 7S. Schön ▼ 77' 8.0
  9. 20T. Christensen ⚽2 ▼ 77' 8.6
  10. 15N. Stefanelli ▼ 62' 7.2
  11. 68N. Gradišar ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 77M. Katona ▲ 62' 7.2
  2. 70M. Karamoko ▲ 62' 7.5
  3. 99M. Pető ▲ 71' 6.5
  4. 9M. Berki ▲ 77' 7.5
  5. 19P. Kovács ▲ 77' 6.9
  6. 42E. Rockov
  7. 34T. Fodor-Papp
  8. 71T. Tóth
  9. 16M. Simuț
  10. 21Rúben Pinto
Mezokovesd-zsory Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Milanović
  1. 74Á. Kovácsik 5.6
  2. 72K. Kállai ▼ 84' 5.6
  3. 2D. Szivacski 5.7
  4. 4A. Lukić 5.7
  5. 17R. Pillár 6.2
  6. 77S. Vajda 5.9
  7. 94B. Cseke ▼ 59' 6.5
  8. 15M. Brtan ▼ 76' 6.6
  9. 33S. Szilágyi ▼ 76' 6.3
  10. 16G. Molnár 6.6
  11. 9S. Dražić ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 88M. Szolgai ▲ 59' 6.2
  2. 14A. Karnitskiy ▲ 76' 6.5
  3. 11J. Szalai ▲ 76' 6.3
  4. 10R. Ugrai ▲ 76' 6.7
  5. 13E. Kocs-Washburn ▲ 84' 6.3
  6. 7G. Nagy
  7. 24T. Cseri
  8. 29Z. Kojnok
  9. 99I. Juhász

Thống kê

005
210
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
586Chuyền bóng365
537Chuyền chính xác310
92%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

42Trận đấu50
65Ghi được61
53Thủng lưới87
1.55Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu