Mezokovesd-zsory
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Mezokovesd-zsory vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-2 Fehérvár FC tại NB I, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 2, hòa 2, Fehérvár FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 16
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
LLLWL Fehérvár FC
  1. 10' Nikola Serafimov
  2. HT0-0
  3. 50' T. Christensen M. Pető
  4. 60' M. Karamoko L. Szabó
  5. 76' Christian Gomis
  6. 79' R. Ugrai T. Cseri
  7. 80' M. Brtan C. Gomis
  8. 80' Rúben Pinto M. Katona
  9. 81' L. Kastrati M. Karamoko
  10. 90'+2 Rúben Pinto
  11. 90'+5 0-1 K. Kodro11m
  12. 90'+7 0-2 T. Christensen
  13. FT0-2

Đội hình

Mezokovesd-zsory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kuttor
  1. 93R. Piscitelli 6.5
  2. 72K. Kállai 6.9
  3. 17R. Pillár 6.5
  4. 3I. Beriashvili 6.9
  5. 77S. Vajda 7.0
  6. 94B. Cseke 7.7
  7. 78C. Gomis ▼ 80' 6.6
  8. 16G. Molnár 8.2
  9. 8D. Babunski 7.0
  10. 24T. Cseri ▼ 79' 7.6
  11. 9S. Dražić 7.2

Dự bị 12

  1. 10R. Ugrai ▲ 79' 6.2
  2. 15M. Brtan ▲ 80' 6.3
  3. 11J. Szalai
  4. 80Z. Kállai
  5. 55R. Lehoczky
  6. 4A. Lukić
  7. 74Á. Kovácsik
  8. 14A. Karnitskiy
  9. 26Y. Zahary
  10. 29Z. Kojnok
  11. 71A. Nahirnij
  12. 7G. Nagy
Fehérvár FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Grzelak
  1. 22B. Tóth 8.9
  2. 14Á. Csongvai 7.2
  3. 31N. Serafimov 7.7
  4. 44B. Gergényi 7.3
  5. 33B. Bese 7.2
  6. 99M. Pető ▼ 50' 6.6
  7. 12D. Flores 7.3
  8. 77M. Katona ▼ 80' 6.9
  9. 7S. Schön 6.9
  10. 27L. Szabó ▼ 60' 6.9
  11. 19K. Kodro 7.5

Dự bị 11

  1. 20T. Christensen ▲ 50' 7.9
  2. 70M. Karamoko ▲ 60' 6.3
  3. 21Rúben Pinto ▲ 80' 6.7
  4. 10L. Kastrati ▲ 81' 6.9
  5. 9M. Berki
  6. 4C. Spandler
  7. 3K. Larsen
  8. 51R. Gergely
  9. 6F. Bambock
  10. 1D. Kovács
  11. 5A. Fiola

Thống kê

019
510
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm11
7Trúng đích2
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
9Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
535Chuyền bóng375
453Chuyền chính xác294
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu42
61Ghi được65
87Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu