Fehérvár FC vs Mezokovesd-zsory
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 1-1 Mezokovesd-zsory tại NB II, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 6, hòa 2, Mezokovesd-zsory thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 9
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Phong độ
- LLLWL Fehérvár FC
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- 17' R. Varga 1-0
- 33' ▲ G. Bobal ▼ D. Nemeth
- 38' M. Vidnyanszky
- 44' K. Kovacs
- 45'+2 I. Csirmaz
- HT1-0
- 52' 1-1 M. Vidnyanszky
- 59' B. Kovacs
- 63' ▲ D. Zsoter ▼ Z. Menyhart
- 63' ▲ Z. Kojnok ▼ K. Kovacs
- 63' ▲ B. Kocsis ▼ B. Kovacs
- 72' ▲ D. Bartusz ▼ A. Pinter
- 72' ▲ M. Saja ▼ B. Voros
- 76' ▲ M. Viragh ▼ T. Horvath
- 78' C. Spandler
- 89' ▲ Z. Varjas ▼ G. Csatari
- 89' ▲ N. Kovalenko ▼ M. Vidnyanszky
- 89' ▲ A. Lorinczy ▼ L. Bertus
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Nagy
- 4C. Spandler
- 14B. Kovacs ▼ 63'
- 18D. Nemeth ▼ 33'
- 19Z. Menyhart ▼ 63'
- 22B. Murka
- 25G. Kocsis
- 53T. Horvath ▼ 76'
- 76D. Nagy
- 90K. Kovacs ▼ 63'
- 97R. Varga
Dự bị 12
- 13O. Svekus
- 2M. Kecskes
- 6M. Papp
- 10G. Bobal ▲ 33'
- 11M. Toth
- 21D. Zsoter ▲ 63'
- 27B. Bedi
- 29Z. Kojnok ▲ 63'
- 30G. Ominger
- 77B. Kocsis ▲ 63'
- 80M. Dekei
- 87M. Viragh ▲ 76'
- 1M. Deczki
- 5B. Voros ▼ 72'
- 7I. Csirmaz
- 9J. Szalai
- 16A. Pinter ▼ 72'
- 18M. Vidnyanszky ▼ 89'
- 21P. Ternovan
- 26L. Bertus ▼ 89'
- 41B. Keresztes
- 67V. Csorgo
- 70G. Csatari ▼ 89'
Dự bị 12
- 42B. Dojcsak
- 75D. Winter
- 4V. Zvekanov
- 8M. Saja ▲ 72'
- 10A. Lorinczy ▲ 89'
- 11S. Sareczki
- 14D. Bartusz ▲ 72'
- 15Z. Debreceni
- 55G. Bora
- 69N. Kovalenko ▲ 89'
- 77S. Vajda
- 81Z. Varjas ▲ 89'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | 49 - 26 | +23 | 59 | |
| 3 | 30 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 34 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 23 - 40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 42 | -15 | 28 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
52Ghi được51
41Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai24