BVSC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mezokovesd-zsory

BVSC vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: BVSC 0-1 Mezokovesd-zsory tại NB II, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 0, hòa 1, Mezokovesd-zsory thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
LWWWL Mezokovesd-zsory
  1. 8' 0-1 J. Szalai
  2. 27' Z. Horvath Szabolcs
  3. HT0-1
  4. 46' B. Farkas P. Bacsa
  5. 61' G. Ominger M. Katona
  6. 64' S. Vajda A. Merenyi
  7. 69' P. Kelemen K. Csernik
  8. 69' M. Palincsar A. Kiraly
  9. 69' I. Blyznyuk Z. Horvath Szabolcs
  10. 73' M. Vidnyanszky C. Hornyak
  11. 73' M. Greso G. Csatari
  12. 83' V. Csorgo B. Voros
  13. 83' N. Kovalenko P. Ternovan
  14. 86' I. Blyznyuk
  15. 90'+3 G. Ominger
  16. FT0-1

Đội hình

BVSC
  1. 12Z. Petroff
  2. 4L. Babos
  3. 7P. Torocsik
  4. 9P. Bacsa ▼ 46'
  5. 22K. Csernik ▼ 69'
  6. 24A. Denes
  7. 25A. Kiraly ▼ 69'
  8. 40M. Katona ▼ 61'
  9. 55R. Lehoczky
  10. 82Z. Horvath Szabolcs ▼ 69'
  11. 90Vinicius

Dự bị 10

  1. 1G. Megyeri
  2. 10P. Kelemen ▲ 69'
  3. 11S. Dulo
  4. 13K. Szekely
  5. 15N. Benko-Biro
  6. 20G. Ominger ▲ 61'
  7. 76M. Nemes
  8. 88M. Palincsar ▲ 69'
  9. 95I. Blyznyuk ▲ 69'
  10. 97B. Farkas ▲ 46'
Mezokovesd-zsory
  1. 1M. Deczki
  2. 3C. Hornyak ▼ 73'
  3. 5B. Voros ▼ 83'
  4. 9J. Szalai
  5. 20P. Zachan
  6. 21P. Ternovan ▼ 83'
  7. 26L. Bertus
  8. 41B. Keresztes
  9. 46A. Merenyi ▼ 64'
  10. 70G. Csatari ▼ 73'
  11. 81Z. Varjas

Dự bị 10

  1. 42B. Dojcsak
  2. 75D. Winter
  3. 18M. Vidnyanszky ▲ 73'
  4. 19M. Greso ▲ 73'
  5. 45L. Kiss
  6. 67V. Csorgo ▲ 83'
  7. 69N. Kovalenko ▲ 83'
  8. 77S. Vajda ▲ 64'
  9. 43V. Lajcsik
  10. 44P. Angyal

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
44Ghi được51
37Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu