Mezokovesd-zsory
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BVSC

Mezokovesd-zsory vs BVSC

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-0 BVSC tại NB II, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 4, hòa 1, BVSC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
LWWWL Mezokovesd-zsory
LLLWL BVSC
  1. 21' V. Zvekanov
  2. 30' Vinicius
  3. HT0-0
  4. 50' R. Krausz
  5. 57' M. Szilagyi
  6. 67' P. Bányai I. Csirmaz
  7. 67' P. Posztobányi R. Krausz
  8. 67' Z. Kojnok I. Harsányi
  9. 67' K. Tóth M. Szilágyi
  10. 76' B. Zamostny D. Nwachukwu
  11. 76' G. Májer K. Székely
  12. 78' Z. Kállai T. Cseri
  13. 85' K. Kállai F. Cibla
  14. 90'+3 K. Kallai
  15. 90' M. Nemes P. Bacsa
  16. 90' P. Kelemen L. Pekár
  17. FT0-0

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: M. Tóth
  1. I. Juhász
  2. I. Csirmaz ▼ 67'
  3. G. Bora
  4. P. Zachán
  5. T. Cseri ▼ 78'
  6. R. Krausz ▼ 67'
  7. I. Harsányi ▼ 67'
  8. V. Zvekanov
  9. Z. Varjas
  10. J. Szalai
  11. F. Cibla ▼ 85'

Dự bị 12

  1. P. Bányai ▲ 67'
  2. P. Posztobányi ▲ 67'
  3. Z. Kojnok ▲ 67'
  4. Z. Kállai ▲ 78'
  5. K. Kállai ▲ 85'
  6. B. Jova
  7. D. Jacsó
  8. D. Winter
  9. M. Deczki
  10. M. Ináncsi
  11. R. Nagy
  12. Z. Doktor
BVSC HLV: J. Csábi
  1. B. Erdélyi
  2. P. Vinícius
  3. N. Benkő-Bíró
  4. O. Hesz
  5. A. Király
  6. P. Hidi
  7. L. Pekár ▼ 90'
  8. M. Szilágyi ▼ 67'
  9. K. Székely ▼ 76'
  10. P. Bacsa ▼ 90'
  11. D. Nwachukwu ▼ 76'

Dự bị 11

  1. K. Tóth ▲ 67'
  2. B. Zamostny ▲ 76'
  3. G. Májer ▲ 76'
  4. M. Nemes ▲ 90'
  5. P. Kelemen ▲ 90'
  6. A. Ureche
  7. G. Megyeri
  8. Z. Petroff
  9. Z. Szilágyi
  10. D. Kovács
  11. M. Bükszegi

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu35
63Ghi được37
48Thủng lưới36
1.47Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu