BVSC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Mezokovesd-zsory

BVSC vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: BVSC 1-3 Mezokovesd-zsory tại NB II, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 0, hòa 1, Mezokovesd-zsory thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 16
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
LWWWL Mezokovesd-zsory
  1. 9' 0-1 J. Szalai
  2. HT0-1
  3. 46' P. Zachán B. Keresztes
  4. 58' 0-2 A. Lőrinczy11m
  5. 59' A. Ureche
  6. 59' D. Nwachukwu B. Kocsis
  7. 59' M. Szilágyi P. Kelemen
  8. 59' A. Tóth T. Batai
  9. 64' M. Gresó F. Cibla
  10. 66' Miron Mucsányi 1-2
  11. 68' K. Tóth A. Ureche
  12. 74' G. Megyeri
  13. 76' 1-3 M. Gresó
  14. 82' D. Bartusz Á. Szendrei
  15. 82' V. Zvekanov A. Lőrinczy
  16. 87' R. Krausz L. Bertus
  17. 90'+5 R. Krausz
  18. FT1-3

Đội hình

BVSC HLV: J. Csábi
  1. G. Megyeri
  2. N. Benkő-Bíró
  3. O. Hesz
  4. A. Király
  5. A. Ureche ▼ 68'
  6. L. Pekár
  7. B. Kocsis ▼ 59'
  8. K. Székely
  9. Miron Mucsányi
  10. P. Kelemen ▼ 59'
  11. T. Batai ▼ 59'

Dự bị 11

  1. D. Nwachukwu ▲ 59'
  2. M. Szilágyi ▲ 59'
  3. A. Tóth ▲ 59'
  4. K. Tóth ▲ 68'
  5. B. Erdélyi
  6. G. Májer
  7. M. Bükszegi
  8. M. Nemes
  9. P. Bacsa
  10. Z. Petroff
  11. Z. Szilágyi
Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. I. Juhász
  2. S. Vajda
  3. I. Csirmaz
  4. P. Posztobányi
  5. Z. Varjas
  6. F. Cibla ▼ 64'
  7. J. Szalai
  8. B. Keresztes ▼ 46'
  9. L. Bertus ▼ 87'
  10. A. Lőrinczy ▼ 82'
  11. Á. Szendrei ▼ 82'

Dự bị 12

  1. P. Zachán ▲ 46'
  2. M. Gresó ▲ 64'
  3. D. Bartusz ▲ 82'
  4. V. Zvekanov ▲ 82'
  5. R. Krausz ▲ 87'
  6. D. Winter
  7. M. Deczki
  8. B. Oláh
  9. C. Hornyák
  10. D. Farkaš
  11. T. Cseri
  12. Z. Doktor

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu43
37Ghi được63
36Thủng lưới48
1.06Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu