Szeged 2011
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajka

Szeged 2011 vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-1 Ajka tại NB II, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 4, hòa 3, Ajka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DDWWL Ajka
  1. 18' B. S. Bacsa
  2. 29' 0-1 N. Kovacs
  3. HT0-1
  4. 57' A. Suljic D. Pejovic
  5. 60' B. Toth
  6. 66' D. Holman C. Novak
  7. 66' O. Kalmar L. Kurdics
  8. 67' G. Toth
  9. 67' Z. Csizmadia D. Csoka
  10. 71' B. Mohos
  11. 74' B. Rideg B. Mohos
  12. 76' L. Vago R. Rabatin
  13. 82' Z. Szilagyi
  14. 85' K. Kirchner L. Doncsecz
  15. FT0-1

Đội hình

Szeged 2011
  1. 99D. Veszelinov
  2. 3M. Sandor
  3. 4Z. Szilagyi
  4. 6D. Pejovic ▼ 57'
  5. 13R. Rabatin ▼ 76'
  6. 18D. Miskolczi
  7. 19C. Novak ▼ 66'
  8. 23A. Borveto
  9. 55B. Toth
  10. 70L. Kurdics ▼ 66'
  11. 88D. Markvart

Dự bị 8

  1. 12T. Molnar-Farkas
  2. 7A. Suljic ▲ 57'
  3. 10D. Holman ▲ 66'
  4. 16L. Vago ▲ 76'
  5. 33O. Kalmar ▲ 66'
  6. 67L. Sztanko
  7. 77A. Kun
  8. 98B. Vogyicska
Ajka
  1. 31D. Horvath
  2. 5Z. Kenderes
  3. 8B. Mohos ▼ 74'
  4. 14N. Kovacs
  5. 18V. Sejben
  6. 20G. Toth
  7. 29B. S. Bacsa
  8. 30L. Doncsecz ▼ 85'
  9. 34Z. Tar
  10. 71D. Csoka ▼ 67'
  11. 99Z. Garai

Dự bị 11

  1. 1G. Nemeth
  2. 97I. Szabados
  3. 6K. Kirchner ▲ 85'
  4. 7K. Herjeczki
  5. 9M. Szabo
  6. 19Z. Csizmadia ▲ 67'
  7. 24Z. Csornyei
  8. 26B. Rideg ▲ 74'
  9. 38K. Lichy
  10. 44B. Meszaros
  11. 77M. Lakatos

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
33Ghi được34
44Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu