Szeged 2011 vs Ajka
Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-2 Ajka tại NB II, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 4, hòa 3, Ajka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 18
- Sân vận động
- Szent Gellért Fórum, Szeged
- Phong độ
- LLWDD Szeged 2011
- DDWWL Ajka
- 19' 0-1 Z. Csizmadia
- 31' 0-2 Z. Csizmadia
- 32' Z. Garai
- HT0-2
- 46' ▲ C. Erdei ▼ A. Haris
- 46' ▲ M. Kotula ▼ B. Tóth
- 46' ▲ B. Szabó ▼ Z. Garai
- 56' ▲ F. Borsos ▼ L. Doncsecz
- 57' ▲ Á. Borvető ▼ G. Varga
- 62' ▲ L. Sarr ▼ L. Kurdics
- 64' ▲ M. Frák ▼ B. Babos
- 69' D. Horvath
- 77' C. Novak
- 81' ▲ B. Herczeg ▼ B. Mohos
- 81' ▲ Á. Kopácsi ▼ V. Sejben
- 81' ▲ G. Bobál ▼ Á. Szarka
- 90'+2 Z. Csizmadia
- FT0-2
Đội hình
- D. Veszelinov
- B. Tóth ▼ 46'
- Z. Szilágyi
- M. Horváth
- D. Márkvárt
- A. Haris ▼ 46'
- M. Palincsár
- G. Varga ▼ 57'
- B. Mohos ▼ 81'
- C. Novák
- L. Kurdics ▼ 62'
Dự bị 9
- C. Erdei ▲ 46'
- M. Kotula ▲ 46'
- Á. Borvető ▲ 57'
- L. Sarr ▲ 62'
- B. Herczeg ▲ 81'
- B. Biben
- M. Könczey
- N. Gergő
- T. Molnár-Farkas
- D. Horváth
- G. Tóth
- B. Jagodics
- N. Kovács
- Z. Garai ▼ 46'
- Z. Kenderes
- Z. Csizmadia
- Á. Szarka ▼ 81'
- V. Sejben ▼ 81'
- L. Doncsecz ▼ 56'
- B. Babos ▼ 64'
Dự bị 11
- B. Szabó ▲ 46'
- F. Borsos ▲ 56'
- M. Frák ▲ 64'
- Á. Kopácsi ▲ 81'
- G. Bobál ▲ 81'
- B. Kovács
- C. Bence
- G. Major
- M. Balogh
- N. Pantović
- T. Tajthy
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
43Ghi được47
41Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai19