Ajka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Ajka vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-0 Szeged 2011 tại NB II, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 3, hòa 3, Szeged 2011 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DDWWL Ajka
LLWDD Szeged 2011
  1. 11' Z. Ovari
  2. 36' T. Tajthy
  3. HT0-0
  4. 63' N. Gera
  5. 68' B. Vogyicska T. Tajthy
  6. 68' L. Doncsecz R. Zsolnai
  7. 74' B. Jagodics
  8. 75' B. Gaál V. Sejben
  9. 75' F. Borsos Á. Szarka
  10. 79' M. Könczey Á. Borvető
  11. 79' M. Radics P. Nyári
  12. 79' Z. Magyar D. Prosser
  13. 86' B. Gaal
  14. 90'+3 I. Fábiánkovits N. Gera
  15. 90'+3 M. Palincsár Z. Óvári
  16. FT0-0

Đội hình

Ajka HLV: J. Gyula
  1. D. Horváth
  2. G. Tóth
  3. B. Jagodics
  4. G. Csemer
  5. T. Tajthy ▼ 68'
  6. Z. Kenderes
  7. Z. Csizmadia
  8. Á. Szarka ▼ 75'
  9. R. Zsolnai ▼ 68'
  10. V. Sejben ▼ 75'
  11. B. Babos

Dự bị 12

  1. B. Vogyicska ▲ 68'
  2. L. Doncsecz ▲ 68'
  3. B. Gaál ▲ 75'
  4. F. Borsos ▲ 75'
  5. A. Gyuris
  6. Á. Présinger
  7. D. Görgényi
  8. I. Szabados
  9. K. Szűcs
  10. R. Rabatin
  11. Z. Tar
  12. G. Antal
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Tóth
  3. Z. Nagy
  4. Z. Szilágyi
  5. N. Gera ▼ 90'
  6. Z. Gajdos
  7. P. Nyári ▼ 79'
  8. D. Prosser ▼ 79'
  9. Z. Óvári ▼ 90'
  10. B. Bíró
  11. Á. Borvető ▼ 79'

Dự bị 7

  1. M. Könczey ▲ 79'
  2. M. Radics ▲ 79'
  3. Z. Magyar ▲ 79'
  4. I. Fábiánkovits ▲ 90'
  5. M. Palincsár ▲ 90'
  6. D. Acsimovics
  7. J. Takács

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
32Ghi được49
42Thủng lưới29
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu