Szeged 2011
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajka

Szeged 2011 vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-2 Ajka tại NB II, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 4, hòa 3, Ajka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 20
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DDWWL Ajka
  1. 22' 0-1 K. Nagy11m
  2. 45' M. Nagy
  3. HT0-1
  4. 46' Á. Borvető M. Klausz
  5. 46' P. Nyári B. Bíró
  6. 54' Á. Szarka K. Nagy
  7. 65' Á. Papp N. Gera
  8. 68' N. Pantović R. Zsolnai
  9. 68' V. Sejben F. Borsos
  10. 71' D. Markvart
  11. 71' T. Tajthy
  12. 72' R. Nagy Z. Óvári
  13. 73' 0-2 T. Tajthy
  14. 81' Z. Magyar R. Kővári
  15. 84' B. Babos B. Fiáth
  16. 84' Z. Kenderes T. Tajthy
  17. FT0-2

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. R. Kővári ▼ 81'
  3. B. Tóth
  4. Z. Szilágyi
  5. N. Gera ▼ 65'
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris
  8. Z. Óvári ▼ 72'
  9. B. Bíró ▼ 46'
  10. Á. Zuigéber
  11. M. Klausz ▼ 46'

Dự bị 11

  1. Á. Borvető ▲ 46'
  2. P. Nyári ▲ 46'
  3. Á. Papp ▲ 65'
  4. R. Nagy ▲ 72'
  5. Z. Magyar ▲ 81'
  6. Á. Simon
  7. D. Földi
  8. J. Takács
  9. M. Horváth
  10. M. Könczey
  11. Z. Gajdos
Ajka HLV: J. Gyula
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. B. Jagodics
  5. G. Csemer
  6. T. Tajthy ▼ 84'
  7. Z. Csizmadia
  8. B. Fiáth ▼ 84'
  9. R. Zsolnai ▼ 68'
  10. K. Nagy ▼ 54'
  11. F. Borsos ▼ 68'

Dự bị 11

  1. Á. Szarka ▲ 54'
  2. N. Pantović ▲ 68'
  3. V. Sejben ▲ 68'
  4. B. Babos ▲ 84'
  5. Z. Kenderes ▲ 84'
  6. Á. Présinger
  7. D. Görgényi
  8. K. Szűcs
  9. M. Balogh
  10. M. Forgó
  11. P. Horváth

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được32
29Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu