Ajka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Ajka vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-0 Szeged 2011 tại NB II, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 3, hòa 3, Szeged 2011 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DDWWL Ajka
LLWDD Szeged 2011
  1. 32' Z. Szilagyi
  2. HT0-0
  3. 54' N. Gera
  4. 56' A. Haris
  5. 68' L. Doncsecz F. Borsos
  6. 68' N. Pantović N. Kovács
  7. 68' V. Sejben Z. Csizmadia
  8. 74' L. Kurdics Á. Papp
  9. 74' O. Földes B. Mohos
  10. 75' Á. Kopácsi M. Frák
  11. 78' C. Novák Á. Borvető
  12. 82' G. Bobál Á. Szarka
  13. 83' B. Toth
  14. 84' Z. Magyar G. Varga
  15. 89' A. Kopacsi
  16. FT0-0

Đội hình

Ajka HLV: S. Schindler
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. G. Csemer
  5. N. Kovács ▼ 68'
  6. M. Frák ▼ 75'
  7. Z. Kenderes
  8. Z. Csizmadia ▼ 68'
  9. Á. Szarka ▼ 82'
  10. R. Zsolnai
  11. F. Borsos ▼ 68'

Dự bị 12

  1. L. Doncsecz ▲ 68'
  2. N. Pantović ▲ 68'
  3. V. Sejben ▲ 68'
  4. Á. Kopácsi ▲ 75'
  5. G. Bobál ▲ 82'
  6. B. Jagodics
  7. D. Horváth
  8. D. Szvoboda
  9. G. Major
  10. M. Balogh
  11. P. Horváth
  12. Z. Garai
Szeged 2011 HLV: M. Boris
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. D. Pejovic
  5. N. Gera
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris
  8. G. Varga ▼ 84'
  9. B. Mohos ▼ 74'
  10. Á. Borvető ▼ 78'
  11. Á. Papp ▼ 74'

Dự bị 10

  1. L. Kurdics ▲ 74'
  2. O. Földes ▲ 74'
  3. C. Novák ▲ 78'
  4. Z. Magyar ▲ 84'
  5. Á. Ónodi
  6. Á. Simon
  7. D. Pruska
  8. L. Sarr
  9. M. Sándor
  10. Z. Óvári

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
47Ghi được43
52Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu