Szombathelyi Haladas
3 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Szombathelyi Haladas vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 3-3 Gyirmot SE tại NB II, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 1, hòa 4, Gyirmot SE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Trọng tài
T. Farkas
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
WLLWW Gyirmot SE
  1. 13' R. Horvath
  2. 28' B. Racz
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 D. Soltész
  5. 60' A. Nahirnij M. Helembai
  6. 60' P. Nagy D. Kovács
  7. 61' 0-2 D. Soltész
  8. 64' R. Horváth 1-2
  9. 72' T. Csilus 2-2
  10. 73' 2-3 D. Soltész
  11. 74' Á. Doktorics K. Csernik
  12. 74' A. Simon B. Pethő
  13. 83' G. Bolla 3-3
  14. 85' M. Kovacs
  15. 90' G. Mayer R. Horváth
  16. FT3-3

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: M. Hipp
  1. R. Mursits
  2. S. Devecseri
  3. G. Bolla
  4. V. Nyíri
  5. B. Rácz
  6. T. Csilus
  7. K. Csernik ▼ 74'
  8. V. Zvekanov
  9. Á. Borvető
  10. R. Molnár
  11. R. Horváth ▼ 90'

Dự bị 8

  1. Á. Doktorics ▲ 74'
  2. G. Mayer ▲ 90'
  3. B. Csonka
  4. B. Mohos
  5. D. Pálfi
  6. I. Katona
  7. L. Lencse
  8. M. Tóth
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. K. Polgár
  4. M. Helembai ▼ 60'
  5. Z. Medgyes
  6. M. Madarász
  7. D. Soltész
  8. M. Kovács
  9. D. Kovács ▼ 60'
  10. V. Szegi
  11. B. Pethő ▼ 74'

Dự bị 8

  1. A. Nahirnij ▲ 60'
  2. P. Nagy ▲ 60'
  3. A. Simon ▲ 74'
  4. Á. Hajdú
  5. E. Rusák
  6. I. Berki
  7. M. Erdei
  8. M. Major

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
63Ghi được75
65Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu