Szombathelyi Haladas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gyirmot SE

Szombathelyi Haladas vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 0-1 Gyirmot SE tại NB II, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 1, hòa 4, Gyirmot SE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 20
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
DWLLW Gyirmot SE
  1. 38' 0-1 Á. Szarka
  2. HT0-1
  3. 66' S. Szalay K. Tóth-Gábor
  4. 72' C. Novák D. Tóth
  5. 77' A. Doktorics B. Gaal
  6. 79' K. Herjeczki N. Heffler
  7. 90' Á. Mayer M. Májer
  8. 90'+3 P. Lázár B. Vogyicska
  9. FT0-1

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: S. Desits
  1. M. Gyurján
  2. Milán Németh
  3. D. Tóth ▼ 72'
  4. Y. Gabovda
  5. Z. Medgyes
  6. A. Jancsó
  7. G. Holdampf
  8. Bence Kiss
  9. Á. Szekér
  10. B. Gaal ▼ 77'
  11. K. Tóth-Gábor ▼ 66'

Dự bị 7

  1. S. Szalay ▲ 66'
  2. C. Novák ▲ 72'
  3. A. Doktorics ▲ 77'
  4. I. Eszlátyi
  5. M. Füleki
  6. M. Schüld
  7. P. Nyári
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. E. Rusak
  2. Á. Vass
  3. B. Villám
  4. D. Hudák
  5. I. Szeles
  6. N. Heffler ▼ 79'
  7. P. Nagy
  8. B. Vogyicska ▼ 90'
  9. M. Zeke
  10. Á. Szarka
  11. M. Májer ▼ 90'

Dự bị 7

  1. K. Herjeczki ▲ 79'
  2. Á. Mayer ▲ 90'
  3. P. Lázár ▲ 90'
  4. A. Hársfalvi
  5. M. Krebsz
  6. T. Koltai
  7. Z. Lipták

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
41Ghi được37
37Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu